1 gal (UK) = 9.6076090080647 pt
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 9.6076090080647 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Anh. 1 pt = 0.10408416903317 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Anh sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo gal (UK) × 9.6076090080647.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo pt × 0.10408416903317.
Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Anh sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 9.6076090080647. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 gal (UK) = 9.6076090080647 pt và 10 gal (UK) = 96.076090080647 pt.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 gallon anh?
Có 9.6076090080647 pt trong 1 gal (UK).
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo gal (UK) với 9.6076090080647 để nhận giá trị theo pt.
Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon anh → mét khối = 0.00454609 mét khối
- 1 gallon anh → xentimét khối = 4546.09 xentimét khối
- 1 gallon anh = 4546090 milimét khối
- 1 gallon anh → hectolít = 0.0454609 hectolít
- 1 gallon anh → lít = 4.54609 lít
- 1 gallon anh → Đềxilít = 45.4609 Đềxilít
- 1 gallon anh → xentilít = 454.609 xentilít
- 1 gallon anh → mililít = 4546.09 mililít
- 1 gallon anh → foot khối = 0.16054365319054 foot khối
- 1 gallon anh → inch khối = 277.41943279162 inch khối
- 1 gallon anh → yard khối = 0.0059460612308345 yard khối
- 1 gallon anh → pint chất lỏng mỹ = 9.6076090080647 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → gallon mỹ = 1.2009504914923 gallon mỹ
- 1 gallon anh → thìa cà phê mỹ = 922.3335835582 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon anh → thìa canh mỹ = 307.43829039021 thìa canh mỹ
- 1 gallon anh → cốc đo mỹ = 19.215218016129 cốc đo mỹ
- 1 gallon anh → quart chất lỏng mỹ = 4.803799427909 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → ounce chất lỏng mỹ = 153.72174412903 ounce chất lỏng mỹ
Gallon Anh → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal (UK) | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 9.6076090080647 pt | 9.6076 |
| 2 gal (UK) | 19.215218016129 pt | 19.2152 |
| 3 gal (UK) | 28.822827024194 pt | 28.8228 |
| 4 gal (UK) | 38.430436032259 pt | 38.4304 |
| 5 gal (UK) | 48.038045040323 pt | 48.0380 |
| 10 gal (UK) | 96.076090080647 pt | 96.0761 |
| 12 gal (UK) | 115.29130809678 pt | 115.2913 |
| 15 gal (UK) | 144.11413512097 pt | 144.1141 |
| 20 gal (UK) | 192.15218016129 pt | 192.1522 |
| 25 gal (UK) | 240.19022520162 pt | 240.1902 |
| 30 gal (UK) | 288.22827024194 pt | 288.2283 |
| 40 gal (UK) | 384.30436032259 pt | 384.3044 |
| 50 gal (UK) | 480.38045040323 pt | 480.3805 |
| 75 gal (UK) | 720.57067560485 pt | 720.5707 |
| 100 gal (UK) | 960.76090080647 pt | 960.7609 |
| 200 gal (UK) | 1921.5218016129 pt | 1921.5218 |
| 250 gal (UK) | 2401.9022520162 pt | 2401.9023 |
| 500 gal (UK) | 4803.8045040323 pt | 4803.8045 |
| 750 gal (UK) | 7205.7067560485 pt | 7205.7068 |
| 1000 gal (UK) | 9607.6090080647 pt | 9607.6090 |
| 2500 gal (UK) | 24019.022520162 pt | 24019.0225 |
| 5000 gal (UK) | 48038.045040323 pt | 48038.0450 |
| 10000 gal (UK) | 96076.090080647 pt | 96076.0901 |
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Anh Bảng
| pt | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.10408416903317 gal (UK) | 0.1041 |
| 2 pt | 0.20816833806634 gal (UK) | 0.2082 |
| 3 pt | 0.31225250709951 gal (UK) | 0.3123 |
| 4 pt | 0.41633667613268 gal (UK) | 0.4163 |
| 5 pt | 0.52042084516585 gal (UK) | 0.5204 |
| 10 pt | 1.0408416903317 gal (UK) | 1.0408 |
| 12 pt | 1.249010028398 gal (UK) | 1.2490 |
| 15 pt | 1.5612625354975 gal (UK) | 1.5613 |
| 20 pt | 2.0816833806634 gal (UK) | 2.0817 |
| 25 pt | 2.6021042258292 gal (UK) | 2.6021 |
| 30 pt | 3.1225250709951 gal (UK) | 3.1225 |
| 40 pt | 4.1633667613268 gal (UK) | 4.1634 |
| 50 pt | 5.2042084516585 gal (UK) | 5.2042 |
| 75 pt | 7.8063126774877 gal (UK) | 7.8063 |
| 100 pt | 10.408416903317 gal (UK) | 10.4084 |
| 200 pt | 20.816833806634 gal (UK) | 20.8168 |
| 250 pt | 26.021042258292 gal (UK) | 26.0210 |
| 500 pt | 52.042084516585 gal (UK) | 52.0421 |
| 750 pt | 78.063126774877 gal (UK) | 78.0631 |
| 1000 pt | 104.08416903317 gal (UK) | 104.0842 |
| 2500 pt | 260.21042258292 gal (UK) | 260.2104 |
| 5000 pt | 520.42084516585 gal (UK) | 520.4208 |
| 10000 pt | 1040.8416903317 gal (UK) | 1040.8417 |
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Anh
Giá trị ngược lại là 1 pt = 0.10408416903317 gal (UK).