Gallon Anh → Thìa canh Mỹ (gal (UK) → tbsp)

Trang chuyển đổi trực tiếp gal (UK) sang tbsp với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gal (UK) = 307.43829039021 tbsp
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 307.43829039021 Thìa canh Mỹ (tbsp).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Gallon Anh. 1 tbsp = 0.0032526852745986 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Anh sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo gal (UK) × 307.43829039021.

Công thức Thìa canh Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo tbsp × 0.0032526852745986.

Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Thìa canh Mỹ

Để chuyển đổi Gallon Anh sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 307.43829039021. Kết quả sẽ ở tbsp.

Ví dụ: 1 gal (UK) = 307.43829039021 tbsp và 10 gal (UK) = 3074.3829039021 tbsp.

Gallon Anh là gì?

Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.

Thìa canh Mỹ là gì?

Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 gallon anh?

Có 307.43829039021 tbsp trong 1 gal (UK).

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang thìa canh mỹ?

Nhân giá trị theo gal (UK) với 307.43829039021 để nhận giá trị theo tbsp.

Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác

Gallon Anh → Thìa canh Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

gal (UK)tbspLàm tròn
1 gal (UK)307.43829039021 tbsp307.4383
2 gal (UK)614.87658078042 tbsp614.8766
3 gal (UK)922.31487117062 tbsp922.3149
4 gal (UK)1229.7531615608 tbsp1229.7532
5 gal (UK)1537.191451951 tbsp1537.1915
10 gal (UK)3074.3829039021 tbsp3074.3829
12 gal (UK)3689.2594846825 tbsp3689.2595
15 gal (UK)4611.5743558531 tbsp4611.5744
20 gal (UK)6148.7658078042 tbsp6148.7658
25 gal (UK)7685.9572597552 tbsp7685.9573
30 gal (UK)9223.1487117062 tbsp9223.1487
40 gal (UK)12297.531615608 tbsp12297.5316
50 gal (UK)15371.91451951 tbsp15371.9145
75 gal (UK)23057.871779266 tbsp23057.8718
100 gal (UK)30743.829039021 tbsp30743.8290
200 gal (UK)61487.658078042 tbsp61487.6581
250 gal (UK)76859.572597552 tbsp76859.5726
500 gal (UK)153719.1451951 tbsp153719.1452
750 gal (UK)230578.71779266 tbsp230578.7178
1000 gal (UK)307438.29039021 tbsp307438.2904
2500 gal (UK)768595.72597552 tbsp768595.7260
5000 gal (UK)1537191.451951 tbsp1537191.4520
10000 gal (UK)3074382.9039021 tbsp3074382.9039

Thìa canh Mỹ → Gallon Anh Bảng

tbspgal (UK)Làm tròn
1 tbsp0.0032526852745986 gal (UK)0.0033
2 tbsp0.0065053705491972 gal (UK)0.0065
3 tbsp0.0097580558237958 gal (UK)0.0098
4 tbsp0.013010741098394 gal (UK)0.0130
5 tbsp0.016263426372993 gal (UK)0.0163
10 tbsp0.032526852745986 gal (UK)0.0325
12 tbsp0.039032223295183 gal (UK)0.0390
15 tbsp0.048790279118979 gal (UK)0.0488
20 tbsp0.065053705491972 gal (UK)0.0651
25 tbsp0.081317131864965 gal (UK)0.0813
30 tbsp0.097580558237958 gal (UK)0.0976
40 tbsp0.13010741098394 gal (UK)0.1301
50 tbsp0.16263426372993 gal (UK)0.1626
75 tbsp0.2439513955949 gal (UK)0.2440
100 tbsp0.32526852745986 gal (UK)0.3253
200 tbsp0.65053705491972 gal (UK)0.6505
250 tbsp0.81317131864965 gal (UK)0.8132
500 tbsp1.6263426372993 gal (UK)1.6263
750 tbsp2.439513955949 gal (UK)2.4395
1000 tbsp3.2526852745986 gal (UK)3.2527
2500 tbsp8.1317131864965 gal (UK)8.1317
5000 tbsp16.263426372993 gal (UK)16.2634
10000 tbsp32.526852745986 gal (UK)32.5269

Thìa canh Mỹ → Gallon Anh

Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.0032526852745986 gal (UK).