Gallon Anh → Thìa cà phê Mỹ (gal (UK) → tsp)

Trang chuyển đổi trực tiếp gal (UK) sang tsp với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gal (UK) = 922.3335835582 tsp
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 922.3335835582 Thìa cà phê Mỹ (tsp).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Gallon Anh. 1 tsp = 0.0010842064279414 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Anh sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo gal (UK) × 922.3335835582.

Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo tsp × 0.0010842064279414.

Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Thìa cà phê Mỹ

Để chuyển đổi Gallon Anh sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 922.3335835582. Kết quả sẽ ở tsp.

Ví dụ: 1 gal (UK) = 922.3335835582 tsp và 10 gal (UK) = 9223.335835582 tsp.

Gallon Anh là gì?

Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.

Thìa cà phê Mỹ là gì?

Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 gallon anh?

Có 922.3335835582 tsp trong 1 gal (UK).

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang thìa cà phê mỹ?

Nhân giá trị theo gal (UK) với 922.3335835582 để nhận giá trị theo tsp.

Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác

Gallon Anh → Thìa cà phê Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

gal (UK)tspLàm tròn
1 gal (UK)922.3335835582 tsp922.3336
2 gal (UK)1844.6671671164 tsp1844.6672
3 gal (UK)2767.0007506746 tsp2767.0008
4 gal (UK)3689.3343342328 tsp3689.3343
5 gal (UK)4611.667917791 tsp4611.6679
10 gal (UK)9223.335835582 tsp9223.3358
12 gal (UK)11068.003002698 tsp11068.0030
15 gal (UK)13835.003753373 tsp13835.0038
20 gal (UK)18446.671671164 tsp18446.6717
25 gal (UK)23058.339588955 tsp23058.3396
30 gal (UK)27670.007506746 tsp27670.0075
40 gal (UK)36893.343342328 tsp36893.3433
50 gal (UK)46116.67917791 tsp46116.6792
75 gal (UK)69175.018766865 tsp69175.0188
100 gal (UK)92233.35835582 tsp92233.3584
200 gal (UK)184466.71671164 tsp184466.7167
250 gal (UK)230583.39588955 tsp230583.3959
500 gal (UK)461166.7917791 tsp461166.7918
750 gal (UK)691750.18766865 tsp691750.1877
1000 gal (UK)922333.5835582 tsp922333.5836
2500 gal (UK)2305833.9588955 tsp2305833.9589
5000 gal (UK)4611667.917791 tsp4611667.9178
10000 gal (UK)9223335.835582 tsp9223335.8356

Thìa cà phê Mỹ → Gallon Anh Bảng

tspgal (UK)Làm tròn
1 tsp0.0010842064279414 gal (UK)0.0011
2 tsp0.0021684128558827 gal (UK)0.0022
3 tsp0.0032526192838241 gal (UK)0.0033
4 tsp0.0043368257117655 gal (UK)0.0043
5 tsp0.0054210321397069 gal (UK)0.0054
10 tsp0.010842064279414 gal (UK)0.0108
12 tsp0.013010477135296 gal (UK)0.0130
15 tsp0.016263096419121 gal (UK)0.0163
20 tsp0.021684128558827 gal (UK)0.0217
25 tsp0.027105160698534 gal (UK)0.0271
30 tsp0.032526192838241 gal (UK)0.0325
40 tsp0.043368257117655 gal (UK)0.0434
50 tsp0.054210321397069 gal (UK)0.0542
75 tsp0.081315482095603 gal (UK)0.0813
100 tsp0.10842064279414 gal (UK)0.1084
200 tsp0.21684128558827 gal (UK)0.2168
250 tsp0.27105160698534 gal (UK)0.2711
500 tsp0.54210321397069 gal (UK)0.5421
750 tsp0.81315482095603 gal (UK)0.8132
1000 tsp1.0842064279414 gal (UK)1.0842
2500 tsp2.7105160698534 gal (UK)2.7105
5000 tsp5.4210321397069 gal (UK)5.4210
10000 tsp10.842064279414 gal (UK)10.8421

Thìa cà phê Mỹ → Gallon Anh

Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.0010842064279414 gal (UK).