1 gal (UK) = 19.215218016129 cup
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 19.215218016129 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Gallon Anh. 1 cup = 0.052042084516585 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Anh sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo gal (UK) × 19.215218016129.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo cup × 0.052042084516585.
Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Anh sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 19.215218016129. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 gal (UK) = 19.215218016129 cup và 10 gal (UK) = 192.15218016129 cup.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 gallon anh?
Có 19.215218016129 cup trong 1 gal (UK).
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo gal (UK) với 19.215218016129 để nhận giá trị theo cup.
Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon anh → mét khối = 0.00454609 mét khối
- 1 gallon anh → xentimét khối = 4546.09 xentimét khối
- 1 gallon anh = 4546090 milimét khối
- 1 gallon anh → hectolít = 0.0454609 hectolít
- 1 gallon anh → lít = 4.54609 lít
- 1 gallon anh → Đềxilít = 45.4609 Đềxilít
- 1 gallon anh → xentilít = 454.609 xentilít
- 1 gallon anh → mililít = 4546.09 mililít
- 1 gallon anh → foot khối = 0.16054365319054 foot khối
- 1 gallon anh → inch khối = 277.41943279162 inch khối
- 1 gallon anh → yard khối = 0.0059460612308345 yard khối
- 1 gallon anh → pint chất lỏng mỹ = 9.6076090080647 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → gallon mỹ = 1.2009504914923 gallon mỹ
- 1 gallon anh → thìa cà phê mỹ = 922.3335835582 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon anh → thìa canh mỹ = 307.43829039021 thìa canh mỹ
- 1 gallon anh → cốc đo mỹ = 19.215218016129 cốc đo mỹ
- 1 gallon anh → quart chất lỏng mỹ = 4.803799427909 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → ounce chất lỏng mỹ = 153.72174412903 ounce chất lỏng mỹ
Gallon Anh → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal (UK) | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 19.215218016129 cup | 19.2152 |
| 2 gal (UK) | 38.430436032259 cup | 38.4304 |
| 3 gal (UK) | 57.645654048388 cup | 57.6457 |
| 4 gal (UK) | 76.860872064517 cup | 76.8609 |
| 5 gal (UK) | 96.076090080647 cup | 96.0761 |
| 10 gal (UK) | 192.15218016129 cup | 192.1522 |
| 12 gal (UK) | 230.58261619355 cup | 230.5826 |
| 15 gal (UK) | 288.22827024194 cup | 288.2283 |
| 20 gal (UK) | 384.30436032259 cup | 384.3044 |
| 25 gal (UK) | 480.38045040323 cup | 480.3805 |
| 30 gal (UK) | 576.45654048388 cup | 576.4565 |
| 40 gal (UK) | 768.60872064517 cup | 768.6087 |
| 50 gal (UK) | 960.76090080647 cup | 960.7609 |
| 75 gal (UK) | 1441.1413512097 cup | 1441.1414 |
| 100 gal (UK) | 1921.5218016129 cup | 1921.5218 |
| 200 gal (UK) | 3843.0436032259 cup | 3843.0436 |
| 250 gal (UK) | 4803.8045040323 cup | 4803.8045 |
| 500 gal (UK) | 9607.6090080647 cup | 9607.6090 |
| 750 gal (UK) | 14411.413512097 cup | 14411.4135 |
| 1000 gal (UK) | 19215.218016129 cup | 19215.2180 |
| 2500 gal (UK) | 48038.045040323 cup | 48038.0450 |
| 5000 gal (UK) | 96076.090080647 cup | 96076.0901 |
| 10000 gal (UK) | 192152.18016129 cup | 192152.1802 |
Cốc đo Mỹ → Gallon Anh Bảng
| cup | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.052042084516585 gal (UK) | 0.0520 |
| 2 cup | 0.10408416903317 gal (UK) | 0.1041 |
| 3 cup | 0.15612625354975 gal (UK) | 0.1561 |
| 4 cup | 0.20816833806634 gal (UK) | 0.2082 |
| 5 cup | 0.26021042258292 gal (UK) | 0.2602 |
| 10 cup | 0.52042084516585 gal (UK) | 0.5204 |
| 12 cup | 0.62450501419901 gal (UK) | 0.6245 |
| 15 cup | 0.78063126774877 gal (UK) | 0.7806 |
| 20 cup | 1.0408416903317 gal (UK) | 1.0408 |
| 25 cup | 1.3010521129146 gal (UK) | 1.3011 |
| 30 cup | 1.5612625354975 gal (UK) | 1.5613 |
| 40 cup | 2.0816833806634 gal (UK) | 2.0817 |
| 50 cup | 2.6021042258292 gal (UK) | 2.6021 |
| 75 cup | 3.9031563387438 gal (UK) | 3.9032 |
| 100 cup | 5.2042084516585 gal (UK) | 5.2042 |
| 200 cup | 10.408416903317 gal (UK) | 10.4084 |
| 250 cup | 13.010521129146 gal (UK) | 13.0105 |
| 500 cup | 26.021042258292 gal (UK) | 26.0210 |
| 750 cup | 39.031563387438 gal (UK) | 39.0316 |
| 1000 cup | 52.042084516585 gal (UK) | 52.0421 |
| 2500 cup | 130.10521129146 gal (UK) | 130.1052 |
| 5000 cup | 260.21042258292 gal (UK) | 260.2104 |
| 10000 cup | 520.42084516585 gal (UK) | 520.4208 |
Cốc đo Mỹ → Gallon Anh
Giá trị ngược lại là 1 cup = 0.052042084516585 gal (UK).