1 gal (UK) = 45.4609 dl
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 45.4609 Đềxilít (dl).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đềxilít → Gallon Anh. 1 dl = 0.021996924829909 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Anh sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo gal (UK) × 45.4609.
Công thức Đềxilít sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo dl × 0.021996924829909.
Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Đềxilít
Để chuyển đổi Gallon Anh sang Đềxilít, nhân giá trị theo gal (UK) với 45.4609. Kết quả sẽ ở dl.
Ví dụ: 1 gal (UK) = 45.4609 dl và 10 gal (UK) = 454.609 dl.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đềxilít trong 1 gallon anh?
Có 45.4609 dl trong 1 gal (UK).
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang Đềxilít?
Nhân giá trị theo gal (UK) với 45.4609 để nhận giá trị theo dl.
Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon anh → mét khối = 0.00454609 mét khối
- 1 gallon anh → xentimét khối = 4546.09 xentimét khối
- 1 gallon anh = 4546090 milimét khối
- 1 gallon anh → hectolít = 0.0454609 hectolít
- 1 gallon anh → lít = 4.54609 lít
- 1 gallon anh → Đềxilít = 45.4609 Đềxilít
- 1 gallon anh → xentilít = 454.609 xentilít
- 1 gallon anh → mililít = 4546.09 mililít
- 1 gallon anh → foot khối = 0.16054365319054 foot khối
- 1 gallon anh → inch khối = 277.41943279162 inch khối
- 1 gallon anh → yard khối = 0.0059460612308345 yard khối
- 1 gallon anh → pint chất lỏng mỹ = 9.6076090080647 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → gallon mỹ = 1.2009504914923 gallon mỹ
- 1 gallon anh → thìa cà phê mỹ = 922.3335835582 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon anh → thìa canh mỹ = 307.43829039021 thìa canh mỹ
- 1 gallon anh → cốc đo mỹ = 19.215218016129 cốc đo mỹ
- 1 gallon anh → quart chất lỏng mỹ = 4.803799427909 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → ounce chất lỏng mỹ = 153.72174412903 ounce chất lỏng mỹ
Gallon Anh → Đềxilít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Đềxilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal (UK) | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 45.4609 dl | 45.4609 |
| 2 gal (UK) | 90.9218 dl | 90.9218 |
| 3 gal (UK) | 136.3827 dl | 136.3827 |
| 4 gal (UK) | 181.8436 dl | 181.8436 |
| 5 gal (UK) | 227.3045 dl | 227.3045 |
| 10 gal (UK) | 454.609 dl | 454.6090 |
| 12 gal (UK) | 545.5308 dl | 545.5308 |
| 15 gal (UK) | 681.9135 dl | 681.9135 |
| 20 gal (UK) | 909.218 dl | 909.2180 |
| 25 gal (UK) | 1136.5225 dl | 1136.5225 |
| 30 gal (UK) | 1363.827 dl | 1363.8270 |
| 40 gal (UK) | 1818.436 dl | 1818.4360 |
| 50 gal (UK) | 2273.045 dl | 2273.0450 |
| 75 gal (UK) | 3409.5675 dl | 3409.5675 |
| 100 gal (UK) | 4546.09 dl | 4546.0900 |
| 200 gal (UK) | 9092.18 dl | 9092.1800 |
| 250 gal (UK) | 11365.225 dl | 11365.2250 |
| 500 gal (UK) | 22730.45 dl | 22730.4500 |
| 750 gal (UK) | 34095.675 dl | 34095.6750 |
| 1000 gal (UK) | 45460.9 dl | 45460.9000 |
| 2500 gal (UK) | 113652.25 dl | 113652.2500 |
| 5000 gal (UK) | 227304.5 dl | 227304.5000 |
| 10000 gal (UK) | 454609 dl | 454609.0000 |
Đềxilít → Gallon Anh Bảng
| dl | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 0.021996924829909 gal (UK) | 0.0220 |
| 2 dl | 0.043993849659818 gal (UK) | 0.0440 |
| 3 dl | 0.065990774489726 gal (UK) | 0.0660 |
| 4 dl | 0.087987699319635 gal (UK) | 0.0880 |
| 5 dl | 0.10998462414954 gal (UK) | 0.1100 |
| 10 dl | 0.21996924829909 gal (UK) | 0.2200 |
| 12 dl | 0.26396309795891 gal (UK) | 0.2640 |
| 15 dl | 0.32995387244863 gal (UK) | 0.3300 |
| 20 dl | 0.43993849659818 gal (UK) | 0.4399 |
| 25 dl | 0.54992312074772 gal (UK) | 0.5499 |
| 30 dl | 0.65990774489726 gal (UK) | 0.6599 |
| 40 dl | 0.87987699319635 gal (UK) | 0.8799 |
| 50 dl | 1.0998462414954 gal (UK) | 1.0998 |
| 75 dl | 1.6497693622432 gal (UK) | 1.6498 |
| 100 dl | 2.1996924829909 gal (UK) | 2.1997 |
| 200 dl | 4.3993849659818 gal (UK) | 4.3994 |
| 250 dl | 5.4992312074772 gal (UK) | 5.4992 |
| 500 dl | 10.998462414954 gal (UK) | 10.9985 |
| 750 dl | 16.497693622432 gal (UK) | 16.4977 |
| 1000 dl | 21.996924829909 gal (UK) | 21.9969 |
| 2500 dl | 54.992312074772 gal (UK) | 54.9923 |
| 5000 dl | 109.98462414954 gal (UK) | 109.9846 |
| 10000 dl | 219.96924829909 gal (UK) | 219.9692 |
Đềxilít → Gallon Anh
Giá trị ngược lại là 1 dl = 0.021996924829909 gal (UK).