1 gal (UK) = 0.0059460612308345 yd3
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 0.0059460612308345 Yard khối (yd3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Gallon Anh. 1 yd3 = 168.17855739768 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Anh sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo gal (UK) × 0.0059460612308345.
Công thức Yard khối sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo yd3 × 168.17855739768.
Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Yard khối
Để chuyển đổi Gallon Anh sang Yard khối, nhân giá trị theo gal (UK) với 0.0059460612308345. Kết quả sẽ ở yd3.
Ví dụ: 1 gal (UK) = 0.0059460612308345 yd3 và 10 gal (UK) = 0.059460612308345 yd3.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard khối trong 1 gallon anh?
Có 0.0059460612308345 yd3 trong 1 gal (UK).
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang yard khối?
Nhân giá trị theo gal (UK) với 0.0059460612308345 để nhận giá trị theo yd3.
Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon anh → mét khối = 0.00454609 mét khối
- 1 gallon anh → xentimét khối = 4546.09 xentimét khối
- 1 gallon anh = 4546090 milimét khối
- 1 gallon anh → hectolít = 0.0454609 hectolít
- 1 gallon anh → lít = 4.54609 lít
- 1 gallon anh → Đềxilít = 45.4609 Đềxilít
- 1 gallon anh → xentilít = 454.609 xentilít
- 1 gallon anh → mililít = 4546.09 mililít
- 1 gallon anh → foot khối = 0.16054365319054 foot khối
- 1 gallon anh → inch khối = 277.41943279162 inch khối
- 1 gallon anh → yard khối = 0.0059460612308345 yard khối
- 1 gallon anh → pint chất lỏng mỹ = 9.6076090080647 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → gallon mỹ = 1.2009504914923 gallon mỹ
- 1 gallon anh → thìa cà phê mỹ = 922.3335835582 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon anh → thìa canh mỹ = 307.43829039021 thìa canh mỹ
- 1 gallon anh → cốc đo mỹ = 19.215218016129 cốc đo mỹ
- 1 gallon anh → quart chất lỏng mỹ = 4.803799427909 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → ounce chất lỏng mỹ = 153.72174412903 ounce chất lỏng mỹ
Gallon Anh → Yard khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal (UK) | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 0.0059460612308345 yd3 | 0.0059 |
| 2 gal (UK) | 0.011892122461669 yd3 | 0.0119 |
| 3 gal (UK) | 0.017838183692504 yd3 | 0.0178 |
| 4 gal (UK) | 0.023784244923338 yd3 | 0.0238 |
| 5 gal (UK) | 0.029730306154173 yd3 | 0.0297 |
| 10 gal (UK) | 0.059460612308345 yd3 | 0.0595 |
| 12 gal (UK) | 0.071352734770014 yd3 | 0.0714 |
| 15 gal (UK) | 0.089190918462518 yd3 | 0.0892 |
| 20 gal (UK) | 0.11892122461669 yd3 | 0.1189 |
| 25 gal (UK) | 0.14865153077086 yd3 | 0.1487 |
| 30 gal (UK) | 0.17838183692504 yd3 | 0.1784 |
| 40 gal (UK) | 0.23784244923338 yd3 | 0.2378 |
| 50 gal (UK) | 0.29730306154173 yd3 | 0.2973 |
| 75 gal (UK) | 0.44595459231259 yd3 | 0.4460 |
| 100 gal (UK) | 0.59460612308345 yd3 | 0.5946 |
| 200 gal (UK) | 1.1892122461669 yd3 | 1.1892 |
| 250 gal (UK) | 1.4865153077086 yd3 | 1.4865 |
| 500 gal (UK) | 2.9730306154173 yd3 | 2.9730 |
| 750 gal (UK) | 4.4595459231259 yd3 | 4.4595 |
| 1000 gal (UK) | 5.9460612308345 yd3 | 5.9461 |
| 2500 gal (UK) | 14.865153077086 yd3 | 14.8652 |
| 5000 gal (UK) | 29.730306154173 yd3 | 29.7303 |
| 10000 gal (UK) | 59.460612308345 yd3 | 59.4606 |
Yard khối → Gallon Anh Bảng
| yd3 | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 168.17855739768 gal (UK) | 168.1786 |
| 2 yd3 | 336.35711479535 gal (UK) | 336.3571 |
| 3 yd3 | 504.53567219303 gal (UK) | 504.5357 |
| 4 yd3 | 672.7142295907 gal (UK) | 672.7142 |
| 5 yd3 | 840.89278698838 gal (UK) | 840.8928 |
| 10 yd3 | 1681.7855739768 gal (UK) | 1681.7856 |
| 12 yd3 | 2018.1426887721 gal (UK) | 2018.1427 |
| 15 yd3 | 2522.6783609651 gal (UK) | 2522.6784 |
| 20 yd3 | 3363.5711479535 gal (UK) | 3363.5711 |
| 25 yd3 | 4204.4639349419 gal (UK) | 4204.4639 |
| 30 yd3 | 5045.3567219303 gal (UK) | 5045.3567 |
| 40 yd3 | 6727.142295907 gal (UK) | 6727.1423 |
| 50 yd3 | 8408.9278698838 gal (UK) | 8408.9279 |
| 75 yd3 | 12613.391804826 gal (UK) | 12613.3918 |
| 100 yd3 | 16817.855739768 gal (UK) | 16817.8557 |
| 200 yd3 | 33635.711479535 gal (UK) | 33635.7115 |
| 250 yd3 | 42044.639349419 gal (UK) | 42044.6393 |
| 500 yd3 | 84089.278698838 gal (UK) | 84089.2787 |
| 750 yd3 | 126133.91804826 gal (UK) | 126133.9180 |
| 1000 yd3 | 168178.55739768 gal (UK) | 168178.5574 |
| 2500 yd3 | 420446.39349419 gal (UK) | 420446.3935 |
| 5000 yd3 | 840892.78698838 gal (UK) | 840892.7870 |
| 10000 yd3 | 1681785.5739768 gal (UK) | 1681785.5740 |
Yard khối → Gallon Anh
Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 168.17855739768 gal (UK).