1 pt = 0.10408416903317 gal (UK)
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.10408416903317 Gallon Anh (gal (UK)).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Anh → Pint chất lỏng Mỹ. 1 gal (UK) = 9.6076090080647 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo pt × 0.10408416903317.
Công thức Gallon Anh sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo gal (UK) × 9.6076090080647.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh, nhân giá trị theo pt với 0.10408416903317. Kết quả sẽ ở gal (UK).
Ví dụ: 1 pt = 0.10408416903317 gal (UK) và 10 pt = 1.0408416903317 gal (UK).
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon anh trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 0.10408416903317 gal (UK) trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang gallon anh?
Nhân giá trị theo pt với 0.10408416903317 để nhận giá trị theo gal (UK).
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.10408416903317 gal (UK) | 0.1041 |
| 2 pt | 0.20816833806634 gal (UK) | 0.2082 |
| 3 pt | 0.31225250709951 gal (UK) | 0.3123 |
| 4 pt | 0.41633667613268 gal (UK) | 0.4163 |
| 5 pt | 0.52042084516585 gal (UK) | 0.5204 |
| 10 pt | 1.0408416903317 gal (UK) | 1.0408 |
| 12 pt | 1.249010028398 gal (UK) | 1.2490 |
| 15 pt | 1.5612625354975 gal (UK) | 1.5613 |
| 20 pt | 2.0816833806634 gal (UK) | 2.0817 |
| 25 pt | 2.6021042258292 gal (UK) | 2.6021 |
| 30 pt | 3.1225250709951 gal (UK) | 3.1225 |
| 40 pt | 4.1633667613268 gal (UK) | 4.1634 |
| 50 pt | 5.2042084516585 gal (UK) | 5.2042 |
| 75 pt | 7.8063126774877 gal (UK) | 7.8063 |
| 100 pt | 10.408416903317 gal (UK) | 10.4084 |
| 200 pt | 20.816833806634 gal (UK) | 20.8168 |
| 250 pt | 26.021042258292 gal (UK) | 26.0210 |
| 500 pt | 52.042084516585 gal (UK) | 52.0421 |
| 750 pt | 78.063126774877 gal (UK) | 78.0631 |
| 1000 pt | 104.08416903317 gal (UK) | 104.0842 |
| 2500 pt | 260.21042258292 gal (UK) | 260.2104 |
| 5000 pt | 520.42084516585 gal (UK) | 520.4208 |
| 10000 pt | 1040.8416903317 gal (UK) | 1040.8417 |
Gallon Anh → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| gal (UK) | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 9.6076090080647 pt | 9.6076 |
| 2 gal (UK) | 19.215218016129 pt | 19.2152 |
| 3 gal (UK) | 28.822827024194 pt | 28.8228 |
| 4 gal (UK) | 38.430436032259 pt | 38.4304 |
| 5 gal (UK) | 48.038045040323 pt | 48.0380 |
| 10 gal (UK) | 96.076090080647 pt | 96.0761 |
| 12 gal (UK) | 115.29130809678 pt | 115.2913 |
| 15 gal (UK) | 144.11413512097 pt | 144.1141 |
| 20 gal (UK) | 192.15218016129 pt | 192.1522 |
| 25 gal (UK) | 240.19022520162 pt | 240.1902 |
| 30 gal (UK) | 288.22827024194 pt | 288.2283 |
| 40 gal (UK) | 384.30436032259 pt | 384.3044 |
| 50 gal (UK) | 480.38045040323 pt | 480.3805 |
| 75 gal (UK) | 720.57067560485 pt | 720.5707 |
| 100 gal (UK) | 960.76090080647 pt | 960.7609 |
| 200 gal (UK) | 1921.5218016129 pt | 1921.5218 |
| 250 gal (UK) | 2401.9022520162 pt | 2401.9023 |
| 500 gal (UK) | 4803.8045040323 pt | 4803.8045 |
| 750 gal (UK) | 7205.7067560485 pt | 7205.7068 |
| 1000 gal (UK) | 9607.6090080647 pt | 9607.6090 |
| 2500 gal (UK) | 24019.022520162 pt | 24019.0225 |
| 5000 gal (UK) | 48038.045040323 pt | 48038.0450 |
| 10000 gal (UK) | 96076.090080647 pt | 96076.0901 |
Gallon Anh → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal (UK) = 9.6076090080647 pt.