1 pt = 96.00032461604 tsp
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 96.00032461604 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 tsp = 0.010416631443691 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo pt × 96.00032461604.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo tsp × 0.010416631443691.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo pt với 96.00032461604. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 pt = 96.00032461604 tsp và 10 pt = 960.0032461604 tsp.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 96.00032461604 tsp trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo pt với 96.00032461604 để nhận giá trị theo tsp.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 96.00032461604 tsp | 96.0003 |
| 2 pt | 192.00064923208 tsp | 192.0006 |
| 3 pt | 288.00097384812 tsp | 288.0010 |
| 4 pt | 384.00129846416 tsp | 384.0013 |
| 5 pt | 480.0016230802 tsp | 480.0016 |
| 10 pt | 960.0032461604 tsp | 960.0032 |
| 12 pt | 1152.0038953925 tsp | 1152.0039 |
| 15 pt | 1440.0048692406 tsp | 1440.0049 |
| 20 pt | 1920.0064923208 tsp | 1920.0065 |
| 25 pt | 2400.008115401 tsp | 2400.0081 |
| 30 pt | 2880.0097384812 tsp | 2880.0097 |
| 40 pt | 3840.0129846416 tsp | 3840.0130 |
| 50 pt | 4800.016230802 tsp | 4800.0162 |
| 75 pt | 7200.024346203 tsp | 7200.0243 |
| 100 pt | 9600.032461604 tsp | 9600.0325 |
| 200 pt | 19200.064923208 tsp | 19200.0649 |
| 250 pt | 24000.08115401 tsp | 24000.0812 |
| 500 pt | 48000.16230802 tsp | 48000.1623 |
| 750 pt | 72000.24346203 tsp | 72000.2435 |
| 1000 pt | 96000.32461604 tsp | 96000.3246 |
| 2500 pt | 240000.8115401 tsp | 240000.8115 |
| 5000 pt | 480001.6230802 tsp | 480001.6231 |
| 10000 pt | 960003.2461604 tsp | 960003.2462 |
Thìa cà phê Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| tsp | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.010416631443691 pt | 0.0104 |
| 2 tsp | 0.020833262887382 pt | 0.0208 |
| 3 tsp | 0.031249894331073 pt | 0.0312 |
| 4 tsp | 0.041666525774765 pt | 0.0417 |
| 5 tsp | 0.052083157218456 pt | 0.0521 |
| 10 tsp | 0.10416631443691 pt | 0.1042 |
| 12 tsp | 0.12499957732429 pt | 0.1250 |
| 15 tsp | 0.15624947165537 pt | 0.1562 |
| 20 tsp | 0.20833262887382 pt | 0.2083 |
| 25 tsp | 0.26041578609228 pt | 0.2604 |
| 30 tsp | 0.31249894331073 pt | 0.3125 |
| 40 tsp | 0.41666525774765 pt | 0.4167 |
| 50 tsp | 0.52083157218456 pt | 0.5208 |
| 75 tsp | 0.78124735827684 pt | 0.7812 |
| 100 tsp | 1.0416631443691 pt | 1.0417 |
| 200 tsp | 2.0833262887382 pt | 2.0833 |
| 250 tsp | 2.6041578609228 pt | 2.6042 |
| 500 tsp | 5.2083157218456 pt | 5.2083 |
| 750 tsp | 7.8124735827684 pt | 7.8125 |
| 1000 tsp | 10.416631443691 pt | 10.4166 |
| 2500 tsp | 26.041578609228 pt | 26.0416 |
| 5000 tsp | 52.083157218456 pt | 52.0832 |
| 10000 tsp | 104.16631443691 pt | 104.1663 |
Thìa cà phê Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.010416631443691 pt.