1 pt = 47.3176 cl
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 47.3176 Xentilít (cl).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentilít → Pint chất lỏng Mỹ. 1 cl = 0.021133785314555 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Xentilít: giá trị theo cl = giá trị theo pt × 47.3176.
Công thức Xentilít sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo cl × 0.021133785314555.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Xentilít
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Xentilít, nhân giá trị theo pt với 47.3176. Kết quả sẽ ở cl.
Ví dụ: 1 pt = 47.3176 cl và 10 pt = 473.176 cl.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Xentilít là gì?
Xentilít (cL): Một phần trăm lít, dùng cho đồ uống nhỏ và nhãn chai. 1 cL = 10 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentilít trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 47.3176 cl trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang xentilít?
Nhân giá trị theo pt với 47.3176 để nhận giá trị theo cl.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Xentilít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Xentilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | cl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 47.3176 cl | 47.3176 |
| 2 pt | 94.6352 cl | 94.6352 |
| 3 pt | 141.9528 cl | 141.9528 |
| 4 pt | 189.2704 cl | 189.2704 |
| 5 pt | 236.588 cl | 236.5880 |
| 10 pt | 473.176 cl | 473.1760 |
| 12 pt | 567.8112 cl | 567.8112 |
| 15 pt | 709.764 cl | 709.7640 |
| 20 pt | 946.352 cl | 946.3520 |
| 25 pt | 1182.94 cl | 1182.9400 |
| 30 pt | 1419.528 cl | 1419.5280 |
| 40 pt | 1892.704 cl | 1892.7040 |
| 50 pt | 2365.88 cl | 2365.8800 |
| 75 pt | 3548.82 cl | 3548.8200 |
| 100 pt | 4731.76 cl | 4731.7600 |
| 200 pt | 9463.52 cl | 9463.5200 |
| 250 pt | 11829.4 cl | 11829.4000 |
| 500 pt | 23658.8 cl | 23658.8000 |
| 750 pt | 35488.2 cl | 35488.2000 |
| 1000 pt | 47317.6 cl | 47317.6000 |
| 2500 pt | 118294 cl | 118294.0000 |
| 5000 pt | 236588 cl | 236588.0000 |
| 10000 pt | 473176 cl | 473176.0000 |
Xentilít → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| cl | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cl | 0.021133785314555 pt | 0.0211 |
| 2 cl | 0.042267570629111 pt | 0.0423 |
| 3 cl | 0.063401355943666 pt | 0.0634 |
| 4 cl | 0.084535141258221 pt | 0.0845 |
| 5 cl | 0.10566892657278 pt | 0.1057 |
| 10 cl | 0.21133785314555 pt | 0.2113 |
| 12 cl | 0.25360542377466 pt | 0.2536 |
| 15 cl | 0.31700677971833 pt | 0.3170 |
| 20 cl | 0.42267570629111 pt | 0.4227 |
| 25 cl | 0.52834463286388 pt | 0.5283 |
| 30 cl | 0.63401355943666 pt | 0.6340 |
| 40 cl | 0.84535141258221 pt | 0.8454 |
| 50 cl | 1.0566892657278 pt | 1.0567 |
| 75 cl | 1.5850338985916 pt | 1.5850 |
| 100 cl | 2.1133785314555 pt | 2.1134 |
| 200 cl | 4.2267570629111 pt | 4.2268 |
| 250 cl | 5.2834463286388 pt | 5.2834 |
| 500 cl | 10.566892657278 pt | 10.5669 |
| 750 cl | 15.850338985916 pt | 15.8503 |
| 1000 cl | 21.133785314555 pt | 21.1338 |
| 2500 cl | 52.834463286388 pt | 52.8345 |
| 5000 cl | 105.66892657278 pt | 105.6689 |
| 10000 cl | 211.33785314555 pt | 211.3379 |
Xentilít → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 cl = 0.021133785314555 pt.