1 pt = 0.00061889084223176 yd3
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.00061889084223176 Yard khối (yd3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Pint chất lỏng Mỹ. 1 yd3 = 1615.7938230172 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo pt × 0.00061889084223176.
Công thức Yard khối sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo yd3 × 1615.7938230172.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Yard khối
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Yard khối, nhân giá trị theo pt với 0.00061889084223176. Kết quả sẽ ở yd3.
Ví dụ: 1 pt = 0.00061889084223176 yd3 và 10 pt = 0.0061889084223176 yd3.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard khối trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 0.00061889084223176 yd3 trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang yard khối?
Nhân giá trị theo pt với 0.00061889084223176 để nhận giá trị theo yd3.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Yard khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.00061889084223176 yd3 | 0.0006 |
| 2 pt | 0.0012377816844635 yd3 | 0.0012 |
| 3 pt | 0.0018566725266953 yd3 | 0.0019 |
| 4 pt | 0.002475563368927 yd3 | 0.0025 |
| 5 pt | 0.0030944542111588 yd3 | 0.0031 |
| 10 pt | 0.0061889084223176 yd3 | 0.0062 |
| 12 pt | 0.0074266901067811 yd3 | 0.0074 |
| 15 pt | 0.0092833626334763 yd3 | 0.0093 |
| 20 pt | 0.012377816844635 yd3 | 0.0124 |
| 25 pt | 0.015472271055794 yd3 | 0.0155 |
| 30 pt | 0.018566725266953 yd3 | 0.0186 |
| 40 pt | 0.02475563368927 yd3 | 0.0248 |
| 50 pt | 0.030944542111588 yd3 | 0.0309 |
| 75 pt | 0.046416813167382 yd3 | 0.0464 |
| 100 pt | 0.061889084223176 yd3 | 0.0619 |
| 200 pt | 0.12377816844635 yd3 | 0.1238 |
| 250 pt | 0.15472271055794 yd3 | 0.1547 |
| 500 pt | 0.30944542111588 yd3 | 0.3094 |
| 750 pt | 0.46416813167382 yd3 | 0.4642 |
| 1000 pt | 0.61889084223176 yd3 | 0.6189 |
| 2500 pt | 1.5472271055794 yd3 | 1.5472 |
| 5000 pt | 3.0944542111588 yd3 | 3.0945 |
| 10000 pt | 6.1889084223176 yd3 | 6.1889 |
Yard khối → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| yd3 | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 1615.7938230172 pt | 1615.7938 |
| 2 yd3 | 3231.5876460345 pt | 3231.5876 |
| 3 yd3 | 4847.3814690517 pt | 4847.3815 |
| 4 yd3 | 6463.1752920689 pt | 6463.1753 |
| 5 yd3 | 8078.9691150861 pt | 8078.9691 |
| 10 yd3 | 16157.938230172 pt | 16157.9382 |
| 12 yd3 | 19389.525876207 pt | 19389.5259 |
| 15 yd3 | 24236.907345258 pt | 24236.9073 |
| 20 yd3 | 32315.876460345 pt | 32315.8765 |
| 25 yd3 | 40394.845575431 pt | 40394.8456 |
| 30 yd3 | 48473.814690517 pt | 48473.8147 |
| 40 yd3 | 64631.752920689 pt | 64631.7529 |
| 50 yd3 | 80789.691150861 pt | 80789.6912 |
| 75 yd3 | 121184.53672629 pt | 121184.5367 |
| 100 yd3 | 161579.38230172 pt | 161579.3823 |
| 200 yd3 | 323158.76460345 pt | 323158.7646 |
| 250 yd3 | 403948.45575431 pt | 403948.4558 |
| 500 yd3 | 807896.91150861 pt | 807896.9115 |
| 750 yd3 | 1211845.3672629 pt | 1211845.3673 |
| 1000 yd3 | 1615793.8230172 pt | 1615793.8230 |
| 2500 yd3 | 4039484.5575431 pt | 4039484.5575 |
| 5000 yd3 | 8078969.1150861 pt | 8078969.1151 |
| 10000 yd3 | 16157938.230172 pt | 16157938.2302 |
Yard khối → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 1615.7938230172 pt.