Pint chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ (pt → cup)

Trang chuyển đổi trực tiếp pt sang cup với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 pt = 2 cup
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 2 Cốc đo Mỹ (cup).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 cup = 0.5 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo pt × 2.

Công thức Cốc đo Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo cup × 0.5.

Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ

Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo pt với 2. Kết quả sẽ ở cup.

Ví dụ: 1 pt = 2 cup và 10 pt = 20 cup.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?

Có 2 cup trong 1 pt.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang cốc đo mỹ?

Nhân giá trị theo pt với 2 để nhận giá trị theo cup.

Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Pint chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ptcupLàm tròn
1 pt2 cup2.0000
2 pt4 cup4.0000
3 pt6 cup6.0000
4 pt8 cup8.0000
5 pt10 cup10.0000
10 pt20 cup20.0000
12 pt24 cup24.0000
15 pt30 cup30.0000
20 pt40 cup40.0000
25 pt50 cup50.0000
30 pt60 cup60.0000
40 pt80 cup80.0000
50 pt100 cup100.0000
75 pt150 cup150.0000
100 pt200 cup200.0000
200 pt400 cup400.0000
250 pt500 cup500.0000
500 pt1000 cup1000.0000
750 pt1500 cup1500.0000
1000 pt2000 cup2000.0000
2500 pt5000 cup5000.0000
5000 pt10000 cup10000.0000
10000 pt20000 cup20000.0000

Cốc đo Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

cupptLàm tròn
1 cup0.5 pt0.5000
2 cup1 pt1.0000
3 cup1.5 pt1.5000
4 cup2 pt2.0000
5 cup2.5 pt2.5000
10 cup5 pt5.0000
12 cup6 pt6.0000
15 cup7.5 pt7.5000
20 cup10 pt10.0000
25 cup12.5 pt12.5000
30 cup15 pt15.0000
40 cup20 pt20.0000
50 cup25 pt25.0000
75 cup37.5 pt37.5000
100 cup50 pt50.0000
200 cup100 pt100.0000
250 cup125 pt125.0000
500 cup250 pt250.0000
750 cup375 pt375.0000
1000 cup500 pt500.0000
2500 cup1250 pt1250.0000
5000 cup2500 pt2500.0000
10000 cup5000 pt5000.0000

Cốc đo Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 cup = 0.5 pt.