1 pt = 0.12499993395696 gal
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.12499993395696 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 gal = 8.0000042267571 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo pt × 0.12499993395696.
Công thức Gallon Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo gal × 8.0000042267571.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo pt với 0.12499993395696. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 pt = 0.12499993395696 gal và 10 pt = 1.2499993395696 gal.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 0.12499993395696 gal trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo pt với 0.12499993395696 để nhận giá trị theo gal.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.12499993395696 gal | 0.1250 |
| 2 pt | 0.24999986791391 gal | 0.2500 |
| 3 pt | 0.37499980187087 gal | 0.3750 |
| 4 pt | 0.49999973582782 gal | 0.5000 |
| 5 pt | 0.62499966978478 gal | 0.6250 |
| 10 pt | 1.2499993395696 gal | 1.2500 |
| 12 pt | 1.4999992074835 gal | 1.5000 |
| 15 pt | 1.8749990093543 gal | 1.8750 |
| 20 pt | 2.4999986791391 gal | 2.5000 |
| 25 pt | 3.1249983489239 gal | 3.1250 |
| 30 pt | 3.7499980187087 gal | 3.7500 |
| 40 pt | 4.9999973582782 gal | 5.0000 |
| 50 pt | 6.2499966978478 gal | 6.2500 |
| 75 pt | 9.3749950467717 gal | 9.3750 |
| 100 pt | 12.499993395696 gal | 12.5000 |
| 200 pt | 24.999986791391 gal | 25.0000 |
| 250 pt | 31.249983489239 gal | 31.2500 |
| 500 pt | 62.499966978478 gal | 62.5000 |
| 750 pt | 93.749950467717 gal | 93.7500 |
| 1000 pt | 124.99993395696 gal | 124.9999 |
| 2500 pt | 312.49983489239 gal | 312.4998 |
| 5000 pt | 624.99966978478 gal | 624.9997 |
| 10000 pt | 1249.9993395696 gal | 1249.9993 |
Gallon Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| gal | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 8.0000042267571 pt | 8.0000 |
| 2 gal | 16.000008453514 pt | 16.0000 |
| 3 gal | 24.000012680271 pt | 24.0000 |
| 4 gal | 32.000016907028 pt | 32.0000 |
| 5 gal | 40.000021133785 pt | 40.0000 |
| 10 gal | 80.000042267571 pt | 80.0000 |
| 12 gal | 96.000050721085 pt | 96.0001 |
| 15 gal | 120.00006340136 pt | 120.0001 |
| 20 gal | 160.00008453514 pt | 160.0001 |
| 25 gal | 200.00010566893 pt | 200.0001 |
| 30 gal | 240.00012680271 pt | 240.0001 |
| 40 gal | 320.00016907028 pt | 320.0002 |
| 50 gal | 400.00021133785 pt | 400.0002 |
| 75 gal | 600.00031700678 pt | 600.0003 |
| 100 gal | 800.00042267571 pt | 800.0004 |
| 200 gal | 1600.0008453514 pt | 1600.0008 |
| 250 gal | 2000.0010566893 pt | 2000.0011 |
| 500 gal | 4000.0021133785 pt | 4000.0021 |
| 750 gal | 6000.0031700678 pt | 6000.0032 |
| 1000 gal | 8000.0042267571 pt | 8000.0042 |
| 2500 gal | 20000.010566893 pt | 20000.0106 |
| 5000 gal | 40000.021133785 pt | 40000.0211 |
| 10000 gal | 80000.042267571 pt | 80000.0423 |
Gallon Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal = 8.0000042267571 pt.