Pint chất lỏng Mỹ → Hectolít (pt → hl)

Trang chuyển đổi trực tiếp pt sang hl với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 pt = 0.00473176 hl
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.00473176 Hectolít (hl).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hectolít → Pint chất lỏng Mỹ. 1 hl = 211.33785314555 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Hectolít: giá trị theo hl = giá trị theo pt × 0.00473176.

Công thức Hectolít sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo hl × 211.33785314555.

Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Hectolít

Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Hectolít, nhân giá trị theo pt với 0.00473176. Kết quả sẽ ở hl.

Ví dụ: 1 pt = 0.00473176 hl và 10 pt = 0.0473176 hl.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Hectolít là gì?

Hectolít (hL): Một trăm lít, dùng cho sản xuất đồ uống và lượng chất lỏng lớn. 1 hL = 100 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu hectolít trong 1 pint chất lỏng mỹ?

Có 0.00473176 hl trong 1 pt.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang hectolít?

Nhân giá trị theo pt với 0.00473176 để nhận giá trị theo hl.

Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Pint chất lỏng Mỹ → Hectolít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Hectolít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

pthlLàm tròn
1 pt0.00473176 hl0.0047
2 pt0.00946352 hl0.0095
3 pt0.01419528 hl0.0142
4 pt0.01892704 hl0.0189
5 pt0.0236588 hl0.0237
10 pt0.0473176 hl0.0473
12 pt0.05678112 hl0.0568
15 pt0.0709764 hl0.0710
20 pt0.0946352 hl0.0946
25 pt0.118294 hl0.1183
30 pt0.1419528 hl0.1420
40 pt0.1892704 hl0.1893
50 pt0.236588 hl0.2366
75 pt0.354882 hl0.3549
100 pt0.473176 hl0.4732
200 pt0.946352 hl0.9464
250 pt1.18294 hl1.1829
500 pt2.36588 hl2.3659
750 pt3.54882 hl3.5488
1000 pt4.73176 hl4.7318
2500 pt11.8294 hl11.8294
5000 pt23.6588 hl23.6588
10000 pt47.3176 hl47.3176

Hectolít → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

hlptLàm tròn
1 hl211.33785314555 pt211.3379
2 hl422.67570629111 pt422.6757
3 hl634.01355943666 pt634.0136
4 hl845.35141258221 pt845.3514
5 hl1056.6892657278 pt1056.6893
10 hl2113.3785314555 pt2113.3785
12 hl2536.0542377466 pt2536.0542
15 hl3170.0677971833 pt3170.0678
20 hl4226.7570629111 pt4226.7571
25 hl5283.4463286388 pt5283.4463
30 hl6340.1355943666 pt6340.1356
40 hl8453.5141258221 pt8453.5141
50 hl10566.892657278 pt10566.8927
75 hl15850.338985916 pt15850.3390
100 hl21133.785314555 pt21133.7853
200 hl42267.570629111 pt42267.5706
250 hl52834.463286388 pt52834.4633
500 hl105668.92657278 pt105668.9266
750 hl158503.38985916 pt158503.3899
1000 hl211337.85314555 pt211337.8531
2500 hl528344.63286388 pt528344.6329
5000 hl1056689.2657278 pt1056689.2657
10000 hl2113378.5314555 pt2113378.5315

Hectolít → Pint chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 hl = 211.33785314555 pt.