1 hl = 211.33785314555 pt
1 Hectolít (hl) = 211.33785314555 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Hectolít. 1 pt = 0.00473176 hl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hectolít sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo hl × 211.33785314555.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Hectolít: giá trị theo hl = giá trị theo pt × 0.00473176.
Cách chuyển đổi Hectolít sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Hectolít sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo hl với 211.33785314555. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 hl = 211.33785314555 pt và 10 hl = 2113.3785314555 pt.
Hectolít là gì?
Hectolít (hL): Một trăm lít, dùng cho sản xuất đồ uống và lượng chất lỏng lớn. 1 hL = 100 L.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 hectolít?
Có 211.33785314555 pt trong 1 hl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hectolít sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo hl với 211.33785314555 để nhận giá trị theo pt.
Hectolít → đơn vị Thể tích khác
- 1 hectolít → mét khối = 0.1 mét khối
- 1 hectolít = 100000 xentimét khối
- 1 hectolít = 100000000 milimét khối
- 1 hectolít → lít = 100 lít
- 1 hectolít → Đềxilít = 1000 Đềxilít
- 1 hectolít → xentilít = 10000 xentilít
- 1 hectolít = 100000 mililít
- 1 hectolít → foot khối = 3.5314666711512 foot khối
- 1 hectolít → inch khối = 6102.3744094732 inch khối
- 1 hectolít → yard khối = 0.1307950619287 yard khối
- 1 hectolít → pint chất lỏng mỹ = 211.33785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 hectolít → gallon mỹ = 26.417217685799 gallon mỹ
- 1 hectolít = 20288.50250563 thìa cà phê mỹ
- 1 hectolít → thìa canh mỹ = 6762.6969635491 thìa canh mỹ
- 1 hectolít → cốc đo mỹ = 422.67570629111 cốc đo mỹ
- 1 hectolít → quart chất lỏng mỹ = 105.66881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 hectolít → ounce chất lỏng mỹ = 3381.4056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 hectolít → gallon anh = 21.996924829909 gallon anh
Hectolít → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hectolít sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| hl | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hl | 211.33785314555 pt | 211.3379 |
| 2 hl | 422.67570629111 pt | 422.6757 |
| 3 hl | 634.01355943666 pt | 634.0136 |
| 4 hl | 845.35141258221 pt | 845.3514 |
| 5 hl | 1056.6892657278 pt | 1056.6893 |
| 10 hl | 2113.3785314555 pt | 2113.3785 |
| 12 hl | 2536.0542377466 pt | 2536.0542 |
| 15 hl | 3170.0677971833 pt | 3170.0678 |
| 20 hl | 4226.7570629111 pt | 4226.7571 |
| 25 hl | 5283.4463286388 pt | 5283.4463 |
| 30 hl | 6340.1355943666 pt | 6340.1356 |
| 40 hl | 8453.5141258221 pt | 8453.5141 |
| 50 hl | 10566.892657278 pt | 10566.8927 |
| 75 hl | 15850.338985916 pt | 15850.3390 |
| 100 hl | 21133.785314555 pt | 21133.7853 |
| 200 hl | 42267.570629111 pt | 42267.5706 |
| 250 hl | 52834.463286388 pt | 52834.4633 |
| 500 hl | 105668.92657278 pt | 105668.9266 |
| 750 hl | 158503.38985916 pt | 158503.3899 |
| 1000 hl | 211337.85314555 pt | 211337.8531 |
| 2500 hl | 528344.63286388 pt | 528344.6329 |
| 5000 hl | 1056689.2657278 pt | 1056689.2657 |
| 10000 hl | 2113378.5314555 pt | 2113378.5315 |
Pint chất lỏng Mỹ → Hectolít Bảng
| pt | hl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.00473176 hl | 0.0047 |
| 2 pt | 0.00946352 hl | 0.0095 |
| 3 pt | 0.01419528 hl | 0.0142 |
| 4 pt | 0.01892704 hl | 0.0189 |
| 5 pt | 0.0236588 hl | 0.0237 |
| 10 pt | 0.0473176 hl | 0.0473 |
| 12 pt | 0.05678112 hl | 0.0568 |
| 15 pt | 0.0709764 hl | 0.0710 |
| 20 pt | 0.0946352 hl | 0.0946 |
| 25 pt | 0.118294 hl | 0.1183 |
| 30 pt | 0.1419528 hl | 0.1420 |
| 40 pt | 0.1892704 hl | 0.1893 |
| 50 pt | 0.236588 hl | 0.2366 |
| 75 pt | 0.354882 hl | 0.3549 |
| 100 pt | 0.473176 hl | 0.4732 |
| 200 pt | 0.946352 hl | 0.9464 |
| 250 pt | 1.18294 hl | 1.1829 |
| 500 pt | 2.36588 hl | 2.3659 |
| 750 pt | 3.54882 hl | 3.5488 |
| 1000 pt | 4.73176 hl | 4.7318 |
| 2500 pt | 11.8294 hl | 11.8294 |
| 5000 pt | 23.6588 hl | 23.6588 |
| 10000 pt | 47.3176 hl | 47.3176 |
Pint chất lỏng Mỹ → Hectolít
Giá trị ngược lại là 1 pt = 0.00473176 hl.