1 qt = 0.25000013208609 gal
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 0.25000013208609 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 gal = 3.9999978866237 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo qt × 0.25000013208609.
Công thức Gallon Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo gal × 3.9999978866237.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo qt với 0.25000013208609. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 qt = 0.25000013208609 gal và 10 qt = 2.5000013208609 gal.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 0.25000013208609 gal trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo qt với 0.25000013208609 để nhận giá trị theo gal.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 0.25000013208609 gal | 0.2500 |
| 2 qt | 0.50000026417218 gal | 0.5000 |
| 3 qt | 0.75000039625827 gal | 0.7500 |
| 4 qt | 1.0000005283444 gal | 1.0000 |
| 5 qt | 1.2500006604304 gal | 1.2500 |
| 10 qt | 2.5000013208609 gal | 2.5000 |
| 12 qt | 3.0000015850331 gal | 3.0000 |
| 15 qt | 3.7500019812913 gal | 3.7500 |
| 20 qt | 5.0000026417218 gal | 5.0000 |
| 25 qt | 6.2500033021522 gal | 6.2500 |
| 30 qt | 7.5000039625827 gal | 7.5000 |
| 40 qt | 10.000005283444 gal | 10.0000 |
| 50 qt | 12.500006604304 gal | 12.5000 |
| 75 qt | 18.750009906457 gal | 18.7500 |
| 100 qt | 25.000013208609 gal | 25.0000 |
| 200 qt | 50.000026417218 gal | 50.0000 |
| 250 qt | 62.500033021522 gal | 62.5000 |
| 500 qt | 125.00006604304 gal | 125.0001 |
| 750 qt | 187.50009906457 gal | 187.5001 |
| 1000 qt | 250.00013208609 gal | 250.0001 |
| 2500 qt | 625.00033021522 gal | 625.0003 |
| 5000 qt | 1250.0006604304 gal | 1250.0007 |
| 10000 qt | 2500.0013208609 gal | 2500.0013 |
Gallon Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| gal | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 3.9999978866237 qt | 4.0000 |
| 2 gal | 7.9999957732474 qt | 8.0000 |
| 3 gal | 11.999993659871 qt | 12.0000 |
| 4 gal | 15.999991546495 qt | 16.0000 |
| 5 gal | 19.999989433119 qt | 20.0000 |
| 10 gal | 39.999978866237 qt | 40.0000 |
| 12 gal | 47.999974639484 qt | 48.0000 |
| 15 gal | 59.999968299356 qt | 60.0000 |
| 20 gal | 79.999957732474 qt | 80.0000 |
| 25 gal | 99.999947165593 qt | 99.9999 |
| 30 gal | 119.99993659871 qt | 119.9999 |
| 40 gal | 159.99991546495 qt | 159.9999 |
| 50 gal | 199.99989433119 qt | 199.9999 |
| 75 gal | 299.99984149678 qt | 299.9998 |
| 100 gal | 399.99978866237 qt | 399.9998 |
| 200 gal | 799.99957732474 qt | 799.9996 |
| 250 gal | 999.99947165593 qt | 999.9995 |
| 500 gal | 1999.9989433119 qt | 1999.9989 |
| 750 gal | 2999.9984149678 qt | 2999.9984 |
| 1000 gal | 3999.9978866237 qt | 3999.9979 |
| 2500 gal | 9999.9947165593 qt | 9999.9947 |
| 5000 gal | 19999.989433119 qt | 19999.9894 |
| 10000 gal | 39999.978866237 qt | 39999.9789 |
Gallon Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal = 3.9999978866237 qt.