1 gal = 3.9999978866237 qt
1 Gallon Mỹ (gal) = 3.9999978866237 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ. 1 qt = 0.25000013208609 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo gal × 3.9999978866237.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo qt × 0.25000013208609.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo gal với 3.9999978866237. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 gal = 3.9999978866237 qt và 10 gal = 39.999978866237 qt.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 gallon mỹ?
Có 3.9999978866237 qt trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo gal với 3.9999978866237 để nhận giá trị theo qt.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 3.9999978866237 qt | 4.0000 |
| 2 gal | 7.9999957732474 qt | 8.0000 |
| 3 gal | 11.999993659871 qt | 12.0000 |
| 4 gal | 15.999991546495 qt | 16.0000 |
| 5 gal | 19.999989433119 qt | 20.0000 |
| 10 gal | 39.999978866237 qt | 40.0000 |
| 12 gal | 47.999974639484 qt | 48.0000 |
| 15 gal | 59.999968299356 qt | 60.0000 |
| 20 gal | 79.999957732474 qt | 80.0000 |
| 25 gal | 99.999947165593 qt | 99.9999 |
| 30 gal | 119.99993659871 qt | 119.9999 |
| 40 gal | 159.99991546495 qt | 159.9999 |
| 50 gal | 199.99989433119 qt | 199.9999 |
| 75 gal | 299.99984149678 qt | 299.9998 |
| 100 gal | 399.99978866237 qt | 399.9998 |
| 200 gal | 799.99957732474 qt | 799.9996 |
| 250 gal | 999.99947165593 qt | 999.9995 |
| 500 gal | 1999.9989433119 qt | 1999.9989 |
| 750 gal | 2999.9984149678 qt | 2999.9984 |
| 1000 gal | 3999.9978866237 qt | 3999.9979 |
| 2500 gal | 9999.9947165593 qt | 9999.9947 |
| 5000 gal | 19999.989433119 qt | 19999.9894 |
| 10000 gal | 39999.978866237 qt | 39999.9789 |
Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
| qt | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 0.25000013208609 gal | 0.2500 |
| 2 qt | 0.50000026417218 gal | 0.5000 |
| 3 qt | 0.75000039625827 gal | 0.7500 |
| 4 qt | 1.0000005283444 gal | 1.0000 |
| 5 qt | 1.2500006604304 gal | 1.2500 |
| 10 qt | 2.5000013208609 gal | 2.5000 |
| 12 qt | 3.0000015850331 gal | 3.0000 |
| 15 qt | 3.7500019812913 gal | 3.7500 |
| 20 qt | 5.0000026417218 gal | 5.0000 |
| 25 qt | 6.2500033021522 gal | 6.2500 |
| 30 qt | 7.5000039625827 gal | 7.5000 |
| 40 qt | 10.000005283444 gal | 10.0000 |
| 50 qt | 12.500006604304 gal | 12.5000 |
| 75 qt | 18.750009906457 gal | 18.7500 |
| 100 qt | 25.000013208609 gal | 25.0000 |
| 200 qt | 50.000026417218 gal | 50.0000 |
| 250 qt | 62.500033021522 gal | 62.5000 |
| 500 qt | 125.00006604304 gal | 125.0001 |
| 750 qt | 187.50009906457 gal | 187.5001 |
| 1000 qt | 250.00013208609 gal | 250.0001 |
| 2500 qt | 625.00033021522 gal | 625.0003 |
| 5000 qt | 1250.0006604304 gal | 1250.0007 |
| 10000 qt | 2500.0013208609 gal | 2500.0013 |
Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 0.25000013208609 gal.