1 gal = 3.78541 l
1 Gallon Mỹ (gal) = 3.78541 Lít (l).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít → Gallon Mỹ. 1 l = 0.26417217685799 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Lít: giá trị theo l = giá trị theo gal × 3.78541.
Công thức Lít sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo l × 0.26417217685799.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Lít
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Lít, nhân giá trị theo gal với 3.78541. Kết quả sẽ ở l.
Ví dụ: 1 gal = 3.78541 l và 10 gal = 37.8541 l.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Lít là gì?
Lít (L): Dùng cho chai, bình và nhiên liệu. Đổi sang kilôgam cần biết khối lượng riêng. 1 L = 1000 mL = 1 dm³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu lít trong 1 gallon mỹ?
Có 3.78541 l trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang lít?
Nhân giá trị theo gal với 3.78541 để nhận giá trị theo l.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Lít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Lít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | l | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 3.78541 l | 3.7854 |
| 2 gal | 7.57082 l | 7.5708 |
| 3 gal | 11.35623 l | 11.3562 |
| 4 gal | 15.14164 l | 15.1416 |
| 5 gal | 18.92705 l | 18.9271 |
| 10 gal | 37.8541 l | 37.8541 |
| 12 gal | 45.42492 l | 45.4249 |
| 15 gal | 56.78115 l | 56.7812 |
| 20 gal | 75.7082 l | 75.7082 |
| 25 gal | 94.63525 l | 94.6353 |
| 30 gal | 113.5623 l | 113.5623 |
| 40 gal | 151.4164 l | 151.4164 |
| 50 gal | 189.2705 l | 189.2705 |
| 75 gal | 283.90575 l | 283.9058 |
| 100 gal | 378.541 l | 378.5410 |
| 200 gal | 757.082 l | 757.0820 |
| 250 gal | 946.3525 l | 946.3525 |
| 500 gal | 1892.705 l | 1892.7050 |
| 750 gal | 2839.0575 l | 2839.0575 |
| 1000 gal | 3785.41 l | 3785.4100 |
| 2500 gal | 9463.525 l | 9463.5250 |
| 5000 gal | 18927.05 l | 18927.0500 |
| 10000 gal | 37854.1 l | 37854.1000 |
Lít → Gallon Mỹ Bảng
| l | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 l | 0.26417217685799 gal | 0.2642 |
| 2 l | 0.52834435371598 gal | 0.5283 |
| 3 l | 0.79251653057397 gal | 0.7925 |
| 4 l | 1.056688707432 gal | 1.0567 |
| 5 l | 1.3208608842899 gal | 1.3209 |
| 10 l | 2.6417217685799 gal | 2.6417 |
| 12 l | 3.1700661222959 gal | 3.1701 |
| 15 l | 3.9625826528698 gal | 3.9626 |
| 20 l | 5.2834435371598 gal | 5.2834 |
| 25 l | 6.6043044214497 gal | 6.6043 |
| 30 l | 7.9251653057397 gal | 7.9252 |
| 40 l | 10.56688707432 gal | 10.5669 |
| 50 l | 13.208608842899 gal | 13.2086 |
| 75 l | 19.812913264349 gal | 19.8129 |
| 100 l | 26.417217685799 gal | 26.4172 |
| 200 l | 52.834435371598 gal | 52.8344 |
| 250 l | 66.043044214497 gal | 66.0430 |
| 500 l | 132.08608842899 gal | 132.0861 |
| 750 l | 198.12913264349 gal | 198.1291 |
| 1000 l | 264.17217685799 gal | 264.1722 |
| 2500 l | 660.43044214497 gal | 660.4304 |
| 5000 l | 1320.8608842899 gal | 1320.8609 |
| 10000 l | 2641.7217685799 gal | 2641.7218 |
Lít → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 l = 0.26417217685799 gal.