Gallon Mỹ → Đềxilít (gal → dl)

Trang chuyển đổi trực tiếp gal sang dl với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gal = 37.8541 dl
1 Gallon Mỹ (gal) = 37.8541 Đềxilít (dl).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đềxilít → Gallon Mỹ. 1 dl = 0.026417217685799 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo gal × 37.8541.

Công thức Đềxilít sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo dl × 0.026417217685799.

Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Đềxilít

Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Đềxilít, nhân giá trị theo gal với 37.8541. Kết quả sẽ ở dl.

Ví dụ: 1 gal = 37.8541 dl và 10 gal = 378.541 dl.

Gallon Mỹ là gì?

Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.

Đềxilít là gì?

Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Đềxilít trong 1 gallon mỹ?

Có 37.8541 dl trong 1 gal.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang Đềxilít?

Nhân giá trị theo gal với 37.8541 để nhận giá trị theo dl.

Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Gallon Mỹ → Đềxilít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Đềxilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

galdlLàm tròn
1 gal37.8541 dl37.8541
2 gal75.7082 dl75.7082
3 gal113.5623 dl113.5623
4 gal151.4164 dl151.4164
5 gal189.2705 dl189.2705
10 gal378.541 dl378.5410
12 gal454.2492 dl454.2492
15 gal567.8115 dl567.8115
20 gal757.082 dl757.0820
25 gal946.3525 dl946.3525
30 gal1135.623 dl1135.6230
40 gal1514.164 dl1514.1640
50 gal1892.705 dl1892.7050
75 gal2839.0575 dl2839.0575
100 gal3785.41 dl3785.4100
200 gal7570.82 dl7570.8200
250 gal9463.525 dl9463.5250
500 gal18927.05 dl18927.0500
750 gal28390.575 dl28390.5750
1000 gal37854.1 dl37854.1000
2500 gal94635.25 dl94635.2500
5000 gal189270.5 dl189270.5000
10000 gal378541 dl378541.0000

Đềxilít → Gallon Mỹ Bảng

dlgalLàm tròn
1 dl0.026417217685799 gal0.0264
2 dl0.052834435371598 gal0.0528
3 dl0.079251653057397 gal0.0793
4 dl0.1056688707432 gal0.1057
5 dl0.13208608842899 gal0.1321
10 dl0.26417217685799 gal0.2642
12 dl0.31700661222959 gal0.3170
15 dl0.39625826528698 gal0.3963
20 dl0.52834435371598 gal0.5283
25 dl0.66043044214497 gal0.6604
30 dl0.79251653057397 gal0.7925
40 dl1.056688707432 gal1.0567
50 dl1.3208608842899 gal1.3209
75 dl1.9812913264349 gal1.9813
100 dl2.6417217685799 gal2.6417
200 dl5.2834435371598 gal5.2834
250 dl6.6043044214497 gal6.6043
500 dl13.208608842899 gal13.2086
750 dl19.812913264349 gal19.8129
1000 dl26.417217685799 gal26.4172
2500 dl66.043044214497 gal66.0430
5000 dl132.08608842899 gal132.0861
10000 dl264.17217685799 gal264.1722

Đềxilít → Gallon Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 dl = 0.026417217685799 gal.