1 dl = 0.026417217685799 gal
1 Đềxilít (dl) = 0.026417217685799 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Đềxilít. 1 gal = 37.8541 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo dl × 0.026417217685799.
Công thức Gallon Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo gal × 37.8541.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Đềxilít sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo dl với 0.026417217685799. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 dl = 0.026417217685799 gal và 10 dl = 0.26417217685799 gal.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 Đềxilít?
Có 0.026417217685799 gal trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo dl với 0.026417217685799 để nhận giá trị theo gal.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 0.026417217685799 gal | 0.0264 |
| 2 dl | 0.052834435371598 gal | 0.0528 |
| 3 dl | 0.079251653057397 gal | 0.0793 |
| 4 dl | 0.1056688707432 gal | 0.1057 |
| 5 dl | 0.13208608842899 gal | 0.1321 |
| 10 dl | 0.26417217685799 gal | 0.2642 |
| 12 dl | 0.31700661222959 gal | 0.3170 |
| 15 dl | 0.39625826528698 gal | 0.3963 |
| 20 dl | 0.52834435371598 gal | 0.5283 |
| 25 dl | 0.66043044214497 gal | 0.6604 |
| 30 dl | 0.79251653057397 gal | 0.7925 |
| 40 dl | 1.056688707432 gal | 1.0567 |
| 50 dl | 1.3208608842899 gal | 1.3209 |
| 75 dl | 1.9812913264349 gal | 1.9813 |
| 100 dl | 2.6417217685799 gal | 2.6417 |
| 200 dl | 5.2834435371598 gal | 5.2834 |
| 250 dl | 6.6043044214497 gal | 6.6043 |
| 500 dl | 13.208608842899 gal | 13.2086 |
| 750 dl | 19.812913264349 gal | 19.8129 |
| 1000 dl | 26.417217685799 gal | 26.4172 |
| 2500 dl | 66.043044214497 gal | 66.0430 |
| 5000 dl | 132.08608842899 gal | 132.0861 |
| 10000 dl | 264.17217685799 gal | 264.1722 |
Gallon Mỹ → Đềxilít Bảng
| gal | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 37.8541 dl | 37.8541 |
| 2 gal | 75.7082 dl | 75.7082 |
| 3 gal | 113.5623 dl | 113.5623 |
| 4 gal | 151.4164 dl | 151.4164 |
| 5 gal | 189.2705 dl | 189.2705 |
| 10 gal | 378.541 dl | 378.5410 |
| 12 gal | 454.2492 dl | 454.2492 |
| 15 gal | 567.8115 dl | 567.8115 |
| 20 gal | 757.082 dl | 757.0820 |
| 25 gal | 946.3525 dl | 946.3525 |
| 30 gal | 1135.623 dl | 1135.6230 |
| 40 gal | 1514.164 dl | 1514.1640 |
| 50 gal | 1892.705 dl | 1892.7050 |
| 75 gal | 2839.0575 dl | 2839.0575 |
| 100 gal | 3785.41 dl | 3785.4100 |
| 200 gal | 7570.82 dl | 7570.8200 |
| 250 gal | 9463.525 dl | 9463.5250 |
| 500 gal | 18927.05 dl | 18927.0500 |
| 750 gal | 28390.575 dl | 28390.5750 |
| 1000 gal | 37854.1 dl | 37854.1000 |
| 2500 gal | 94635.25 dl | 94635.2500 |
| 5000 gal | 189270.5 dl | 189270.5000 |
| 10000 gal | 378541 dl | 378541.0000 |
Gallon Mỹ → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 gal = 37.8541 dl.