1 dl = 6.1023744094732 in3
1 Đềxilít (dl) = 6.1023744094732 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Đềxilít. 1 in3 = 0.16387064 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo dl × 6.1023744094732.
Công thức Inch khối sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo in3 × 0.16387064.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Inch khối
Để chuyển đổi Đềxilít sang Inch khối, nhân giá trị theo dl với 6.1023744094732. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 dl = 6.1023744094732 in3 và 10 dl = 61.023744094732 in3.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 Đềxilít?
Có 6.1023744094732 in3 trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang inch khối?
Nhân giá trị theo dl với 6.1023744094732 để nhận giá trị theo in3.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 6.1023744094732 in3 | 6.1024 |
| 2 dl | 12.204748818946 in3 | 12.2047 |
| 3 dl | 18.30712322842 in3 | 18.3071 |
| 4 dl | 24.409497637893 in3 | 24.4095 |
| 5 dl | 30.511872047366 in3 | 30.5119 |
| 10 dl | 61.023744094732 in3 | 61.0237 |
| 12 dl | 73.228492913679 in3 | 73.2285 |
| 15 dl | 91.535616142098 in3 | 91.5356 |
| 20 dl | 122.04748818946 in3 | 122.0475 |
| 25 dl | 152.55936023683 in3 | 152.5594 |
| 30 dl | 183.0712322842 in3 | 183.0712 |
| 40 dl | 244.09497637893 in3 | 244.0950 |
| 50 dl | 305.11872047366 in3 | 305.1187 |
| 75 dl | 457.67808071049 in3 | 457.6781 |
| 100 dl | 610.23744094732 in3 | 610.2374 |
| 200 dl | 1220.4748818946 in3 | 1220.4749 |
| 250 dl | 1525.5936023683 in3 | 1525.5936 |
| 500 dl | 3051.1872047366 in3 | 3051.1872 |
| 750 dl | 4576.7808071049 in3 | 4576.7808 |
| 1000 dl | 6102.3744094732 in3 | 6102.3744 |
| 2500 dl | 15255.936023683 in3 | 15255.9360 |
| 5000 dl | 30511.872047366 in3 | 30511.8720 |
| 10000 dl | 61023.744094732 in3 | 61023.7441 |
Inch khối → Đềxilít Bảng
| in3 | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.16387064 dl | 0.1639 |
| 2 in3 | 0.32774128 dl | 0.3277 |
| 3 in3 | 0.49161192 dl | 0.4916 |
| 4 in3 | 0.65548256 dl | 0.6555 |
| 5 in3 | 0.8193532 dl | 0.8194 |
| 10 in3 | 1.6387064 dl | 1.6387 |
| 12 in3 | 1.96644768 dl | 1.9664 |
| 15 in3 | 2.4580596 dl | 2.4581 |
| 20 in3 | 3.2774128 dl | 3.2774 |
| 25 in3 | 4.096766 dl | 4.0968 |
| 30 in3 | 4.9161192 dl | 4.9161 |
| 40 in3 | 6.5548256 dl | 6.5548 |
| 50 in3 | 8.193532 dl | 8.1935 |
| 75 in3 | 12.290298 dl | 12.2903 |
| 100 in3 | 16.387064 dl | 16.3871 |
| 200 in3 | 32.774128 dl | 32.7741 |
| 250 in3 | 40.96766 dl | 40.9677 |
| 500 in3 | 81.93532 dl | 81.9353 |
| 750 in3 | 122.90298 dl | 122.9030 |
| 1000 in3 | 163.87064 dl | 163.8706 |
| 2500 in3 | 409.6766 dl | 409.6766 |
| 5000 in3 | 819.3532 dl | 819.3532 |
| 10000 in3 | 1638.7064 dl | 1638.7064 |
Inch khối → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 0.16387064 dl.