1 dl = 20.28850250563 tsp
1 Đềxilít (dl) = 20.28850250563 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Đềxilít. 1 tsp = 0.049289 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo dl × 20.28850250563.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo tsp × 0.049289.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Đềxilít sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo dl với 20.28850250563. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 dl = 20.28850250563 tsp và 10 dl = 202.8850250563 tsp.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 Đềxilít?
Có 20.28850250563 tsp trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo dl với 20.28850250563 để nhận giá trị theo tsp.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 20.28850250563 tsp | 20.2885 |
| 2 dl | 40.57700501126 tsp | 40.5770 |
| 3 dl | 60.86550751689 tsp | 60.8655 |
| 4 dl | 81.15401002252 tsp | 81.1540 |
| 5 dl | 101.44251252815 tsp | 101.4425 |
| 10 dl | 202.8850250563 tsp | 202.8850 |
| 12 dl | 243.46203006756 tsp | 243.4620 |
| 15 dl | 304.32753758445 tsp | 304.3275 |
| 20 dl | 405.7700501126 tsp | 405.7701 |
| 25 dl | 507.21256264075 tsp | 507.2126 |
| 30 dl | 608.6550751689 tsp | 608.6551 |
| 40 dl | 811.5401002252 tsp | 811.5401 |
| 50 dl | 1014.4251252815 tsp | 1014.4251 |
| 75 dl | 1521.6376879223 tsp | 1521.6377 |
| 100 dl | 2028.850250563 tsp | 2028.8503 |
| 200 dl | 4057.700501126 tsp | 4057.7005 |
| 250 dl | 5072.1256264075 tsp | 5072.1256 |
| 500 dl | 10144.251252815 tsp | 10144.2513 |
| 750 dl | 15216.376879223 tsp | 15216.3769 |
| 1000 dl | 20288.50250563 tsp | 20288.5025 |
| 2500 dl | 50721.256264075 tsp | 50721.2563 |
| 5000 dl | 101442.51252815 tsp | 101442.5125 |
| 10000 dl | 202885.0250563 tsp | 202885.0251 |
Thìa cà phê Mỹ → Đềxilít Bảng
| tsp | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.049289 dl | 0.0493 |
| 2 tsp | 0.098578 dl | 0.0986 |
| 3 tsp | 0.147867 dl | 0.1479 |
| 4 tsp | 0.197156 dl | 0.1972 |
| 5 tsp | 0.246445 dl | 0.2464 |
| 10 tsp | 0.49289 dl | 0.4929 |
| 12 tsp | 0.591468 dl | 0.5915 |
| 15 tsp | 0.739335 dl | 0.7393 |
| 20 tsp | 0.98578 dl | 0.9858 |
| 25 tsp | 1.232225 dl | 1.2322 |
| 30 tsp | 1.47867 dl | 1.4787 |
| 40 tsp | 1.97156 dl | 1.9716 |
| 50 tsp | 2.46445 dl | 2.4645 |
| 75 tsp | 3.696675 dl | 3.6967 |
| 100 tsp | 4.9289 dl | 4.9289 |
| 200 tsp | 9.8578 dl | 9.8578 |
| 250 tsp | 12.32225 dl | 12.3222 |
| 500 tsp | 24.6445 dl | 24.6445 |
| 750 tsp | 36.96675 dl | 36.9668 |
| 1000 tsp | 49.289 dl | 49.2890 |
| 2500 tsp | 123.2225 dl | 123.2225 |
| 5000 tsp | 246.445 dl | 246.4450 |
| 10000 tsp | 492.89 dl | 492.8900 |
Thìa cà phê Mỹ → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.049289 dl.