1 dl = 3.3814056503288 fl oz
1 Đềxilít (dl) = 3.3814056503288 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Đềxilít. 1 fl oz = 0.295735 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo dl × 3.3814056503288.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo fl oz × 0.295735.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Đềxilít sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo dl với 3.3814056503288. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 dl = 3.3814056503288 fl oz và 10 dl = 33.814056503288 fl oz.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 Đềxilít?
Có 3.3814056503288 fl oz trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo dl với 3.3814056503288 để nhận giá trị theo fl oz.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 3.3814056503288 fl oz | 3.3814 |
| 2 dl | 6.7628113006577 fl oz | 6.7628 |
| 3 dl | 10.144216950987 fl oz | 10.1442 |
| 4 dl | 13.525622601315 fl oz | 13.5256 |
| 5 dl | 16.907028251644 fl oz | 16.9070 |
| 10 dl | 33.814056503288 fl oz | 33.8141 |
| 12 dl | 40.576867803946 fl oz | 40.5769 |
| 15 dl | 50.721084754933 fl oz | 50.7211 |
| 20 dl | 67.628113006577 fl oz | 67.6281 |
| 25 dl | 84.535141258221 fl oz | 84.5351 |
| 30 dl | 101.44216950987 fl oz | 101.4422 |
| 40 dl | 135.25622601315 fl oz | 135.2562 |
| 50 dl | 169.07028251644 fl oz | 169.0703 |
| 75 dl | 253.60542377466 fl oz | 253.6054 |
| 100 dl | 338.14056503288 fl oz | 338.1406 |
| 200 dl | 676.28113006577 fl oz | 676.2811 |
| 250 dl | 845.35141258221 fl oz | 845.3514 |
| 500 dl | 1690.7028251644 fl oz | 1690.7028 |
| 750 dl | 2536.0542377466 fl oz | 2536.0542 |
| 1000 dl | 3381.4056503288 fl oz | 3381.4057 |
| 2500 dl | 8453.5141258221 fl oz | 8453.5141 |
| 5000 dl | 16907.028251644 fl oz | 16907.0283 |
| 10000 dl | 33814.056503288 fl oz | 33814.0565 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Đềxilít Bảng
| fl oz | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.295735 dl | 0.2957 |
| 2 fl oz | 0.59147 dl | 0.5915 |
| 3 fl oz | 0.887205 dl | 0.8872 |
| 4 fl oz | 1.18294 dl | 1.1829 |
| 5 fl oz | 1.478675 dl | 1.4787 |
| 10 fl oz | 2.95735 dl | 2.9574 |
| 12 fl oz | 3.54882 dl | 3.5488 |
| 15 fl oz | 4.436025 dl | 4.4360 |
| 20 fl oz | 5.9147 dl | 5.9147 |
| 25 fl oz | 7.393375 dl | 7.3934 |
| 30 fl oz | 8.87205 dl | 8.8721 |
| 40 fl oz | 11.8294 dl | 11.8294 |
| 50 fl oz | 14.78675 dl | 14.7868 |
| 75 fl oz | 22.180125 dl | 22.1801 |
| 100 fl oz | 29.5735 dl | 29.5735 |
| 200 fl oz | 59.147 dl | 59.1470 |
| 250 fl oz | 73.93375 dl | 73.9337 |
| 500 fl oz | 147.8675 dl | 147.8675 |
| 750 fl oz | 221.80125 dl | 221.8013 |
| 1000 fl oz | 295.735 dl | 295.7350 |
| 2500 fl oz | 739.3375 dl | 739.3375 |
| 5000 fl oz | 1478.675 dl | 1478.6750 |
| 10000 fl oz | 2957.35 dl | 2957.3500 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.295735 dl.