Đềxilít → Lít (dl → l)

Trang chuyển đổi trực tiếp dl sang l với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 dl = 0.1 l
1 Đềxilít (dl) = 0.1 Lít (l).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít → Đềxilít. 1 l = 10 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Đềxilít sang Lít: giá trị theo l = giá trị theo dl × 0.1.

Công thức Lít sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo l × 10.

Cách chuyển đổi Đềxilít sang Lít

Để chuyển đổi Đềxilít sang Lít, nhân giá trị theo dl với 0.1. Kết quả sẽ ở l.

Ví dụ: 1 dl = 0.1 l và 10 dl = 1 l.

Đềxilít là gì?

Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.

Lít là gì?

Lít (L): Dùng cho chai, bình và nhiên liệu. Đổi sang kilôgam cần biết khối lượng riêng. 1 L = 1000 mL = 1 dm³.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu lít trong 1 Đềxilít?

Có 0.1 l trong 1 dl.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang lít?

Nhân giá trị theo dl với 0.1 để nhận giá trị theo l.

Đềxilít → đơn vị Thể tích khác

Đềxilít → Lít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Lít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

dllLàm tròn
1 dl0.1 l0.1000
2 dl0.2 l0.2000
3 dl0.3 l0.3000
4 dl0.4 l0.4000
5 dl0.5 l0.5000
10 dl1 l1.0000
12 dl1.2 l1.2000
15 dl1.5 l1.5000
20 dl2 l2.0000
25 dl2.5 l2.5000
30 dl3 l3.0000
40 dl4 l4.0000
50 dl5 l5.0000
75 dl7.5 l7.5000
100 dl10 l10.0000
200 dl20 l20.0000
250 dl25 l25.0000
500 dl50 l50.0000
750 dl75 l75.0000
1000 dl100 l100.0000
2500 dl250 l250.0000
5000 dl500 l500.0000
10000 dl1000 l1000.0000

Lít → Đềxilít Bảng

ldlLàm tròn
1 l10 dl10.0000
2 l20 dl20.0000
3 l30 dl30.0000
4 l40 dl40.0000
5 l50 dl50.0000
10 l100 dl100.0000
12 l120 dl120.0000
15 l150 dl150.0000
20 l200 dl200.0000
25 l250 dl250.0000
30 l300 dl300.0000
40 l400 dl400.0000
50 l500 dl500.0000
75 l750 dl750.0000
100 l1000 dl1000.0000
200 l2000 dl2000.0000
250 l2500 dl2500.0000
500 l5000 dl5000.0000
750 l7500 dl7500.0000
1000 l10000 dl10000.0000
2500 l25000 dl25000.0000
5000 l50000 dl50000.0000
10000 l100000 dl100000.0000

Lít → Đềxilít

Giá trị ngược lại là 1 l = 10 dl.