1 dl = 0.0035314666711512 ft3
1 Đềxilít (dl) = 0.0035314666711512 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Đềxilít. 1 ft3 = 283.168466 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo dl × 0.0035314666711512.
Công thức Foot khối sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo ft3 × 283.168466.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Foot khối
Để chuyển đổi Đềxilít sang Foot khối, nhân giá trị theo dl với 0.0035314666711512. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 dl = 0.0035314666711512 ft3 và 10 dl = 0.035314666711512 ft3.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 Đềxilít?
Có 0.0035314666711512 ft3 trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang foot khối?
Nhân giá trị theo dl với 0.0035314666711512 để nhận giá trị theo ft3.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 0.0035314666711512 ft3 | 0.0035 |
| 2 dl | 0.0070629333423023 ft3 | 0.0071 |
| 3 dl | 0.010594400013453 ft3 | 0.0106 |
| 4 dl | 0.014125866684605 ft3 | 0.0141 |
| 5 dl | 0.017657333355756 ft3 | 0.0177 |
| 10 dl | 0.035314666711512 ft3 | 0.0353 |
| 12 dl | 0.042377600053814 ft3 | 0.0424 |
| 15 dl | 0.052972000067267 ft3 | 0.0530 |
| 20 dl | 0.070629333423023 ft3 | 0.0706 |
| 25 dl | 0.088286666778779 ft3 | 0.0883 |
| 30 dl | 0.10594400013453 ft3 | 0.1059 |
| 40 dl | 0.14125866684605 ft3 | 0.1413 |
| 50 dl | 0.17657333355756 ft3 | 0.1766 |
| 75 dl | 0.26486000033634 ft3 | 0.2649 |
| 100 dl | 0.35314666711512 ft3 | 0.3531 |
| 200 dl | 0.70629333423023 ft3 | 0.7063 |
| 250 dl | 0.88286666778779 ft3 | 0.8829 |
| 500 dl | 1.7657333355756 ft3 | 1.7657 |
| 750 dl | 2.6486000033634 ft3 | 2.6486 |
| 1000 dl | 3.5314666711512 ft3 | 3.5315 |
| 2500 dl | 8.8286666778779 ft3 | 8.8287 |
| 5000 dl | 17.657333355756 ft3 | 17.6573 |
| 10000 dl | 35.314666711512 ft3 | 35.3147 |
Foot khối → Đềxilít Bảng
| ft3 | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 283.168466 dl | 283.1685 |
| 2 ft3 | 566.336932 dl | 566.3369 |
| 3 ft3 | 849.505398 dl | 849.5054 |
| 4 ft3 | 1132.673864 dl | 1132.6739 |
| 5 ft3 | 1415.84233 dl | 1415.8423 |
| 10 ft3 | 2831.68466 dl | 2831.6847 |
| 12 ft3 | 3398.021592 dl | 3398.0216 |
| 15 ft3 | 4247.52699 dl | 4247.5270 |
| 20 ft3 | 5663.36932 dl | 5663.3693 |
| 25 ft3 | 7079.21165 dl | 7079.2117 |
| 30 ft3 | 8495.05398 dl | 8495.0540 |
| 40 ft3 | 11326.73864 dl | 11326.7386 |
| 50 ft3 | 14158.4233 dl | 14158.4233 |
| 75 ft3 | 21237.63495 dl | 21237.6350 |
| 100 ft3 | 28316.8466 dl | 28316.8466 |
| 200 ft3 | 56633.6932 dl | 56633.6932 |
| 250 ft3 | 70792.1165 dl | 70792.1165 |
| 500 ft3 | 141584.233 dl | 141584.2330 |
| 750 ft3 | 212376.3495 dl | 212376.3495 |
| 1000 ft3 | 283168.466 dl | 283168.4660 |
| 2500 ft3 | 707921.165 dl | 707921.1650 |
| 5000 ft3 | 1415842.33 dl | 1415842.3300 |
| 10000 ft3 | 2831684.66 dl | 2831684.6600 |
Foot khối → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 283.168466 dl.