1 dl = 0.42267570629111 cup
1 Đềxilít (dl) = 0.42267570629111 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Đềxilít. 1 cup = 2.36588 dl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đềxilít sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo dl × 0.42267570629111.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo cup × 2.36588.
Cách chuyển đổi Đềxilít sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Đềxilít sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo dl với 0.42267570629111. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 dl = 0.42267570629111 cup và 10 dl = 4.2267570629111 cup.
Đềxilít là gì?
Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 Đềxilít?
Có 0.42267570629111 cup trong 1 dl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đềxilít sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo dl với 0.42267570629111 để nhận giá trị theo cup.
Đềxilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 Đềxilít → mét khối = 0.0001 mét khối
- 1 Đềxilít → xentimét khối = 100 xentimét khối
- 1 Đềxilít = 100000 milimét khối
- 1 Đềxilít → hectolít = 0.001 hectolít
- 1 Đềxilít → lít = 0.1 lít
- 1 Đềxilít → xentilít = 10 xentilít
- 1 Đềxilít → mililít = 100 mililít
- 1 Đềxilít → foot khối = 0.0035314666711512 foot khối
- 1 Đềxilít → inch khối = 6.1023744094732 inch khối
- 1 Đềxilít → yard khối = 0.0001307950619287 yard khối
- 1 Đềxilít → pint chất lỏng mỹ = 0.21133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon mỹ = 0.026417217685799 gallon mỹ
- 1 Đềxilít → thìa cà phê mỹ = 20.28850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 Đềxilít → thìa canh mỹ = 6.7626969635491 thìa canh mỹ
- 1 Đềxilít → cốc đo mỹ = 0.42267570629111 cốc đo mỹ
- 1 Đềxilít → quart chất lỏng mỹ = 0.10566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → ounce chất lỏng mỹ = 3.3814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 Đềxilít → gallon anh = 0.021996924829909 gallon anh
Đềxilít → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đềxilít sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| dl | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 dl | 0.42267570629111 cup | 0.4227 |
| 2 dl | 0.84535141258221 cup | 0.8454 |
| 3 dl | 1.2680271188733 cup | 1.2680 |
| 4 dl | 1.6907028251644 cup | 1.6907 |
| 5 dl | 2.1133785314555 cup | 2.1134 |
| 10 dl | 4.2267570629111 cup | 4.2268 |
| 12 dl | 5.0721084754933 cup | 5.0721 |
| 15 dl | 6.3401355943666 cup | 6.3401 |
| 20 dl | 8.4535141258221 cup | 8.4535 |
| 25 dl | 10.566892657278 cup | 10.5669 |
| 30 dl | 12.680271188733 cup | 12.6803 |
| 40 dl | 16.907028251644 cup | 16.9070 |
| 50 dl | 21.133785314555 cup | 21.1338 |
| 75 dl | 31.700677971833 cup | 31.7007 |
| 100 dl | 42.267570629111 cup | 42.2676 |
| 200 dl | 84.535141258221 cup | 84.5351 |
| 250 dl | 105.66892657278 cup | 105.6689 |
| 500 dl | 211.33785314555 cup | 211.3379 |
| 750 dl | 317.00677971833 cup | 317.0068 |
| 1000 dl | 422.67570629111 cup | 422.6757 |
| 2500 dl | 1056.6892657278 cup | 1056.6893 |
| 5000 dl | 2113.3785314555 cup | 2113.3785 |
| 10000 dl | 4226.7570629111 cup | 4226.7571 |
Cốc đo Mỹ → Đềxilít Bảng
| cup | dl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 2.36588 dl | 2.3659 |
| 2 cup | 4.73176 dl | 4.7318 |
| 3 cup | 7.09764 dl | 7.0976 |
| 4 cup | 9.46352 dl | 9.4635 |
| 5 cup | 11.8294 dl | 11.8294 |
| 10 cup | 23.6588 dl | 23.6588 |
| 12 cup | 28.39056 dl | 28.3906 |
| 15 cup | 35.4882 dl | 35.4882 |
| 20 cup | 47.3176 dl | 47.3176 |
| 25 cup | 59.147 dl | 59.1470 |
| 30 cup | 70.9764 dl | 70.9764 |
| 40 cup | 94.6352 dl | 94.6352 |
| 50 cup | 118.294 dl | 118.2940 |
| 75 cup | 177.441 dl | 177.4410 |
| 100 cup | 236.588 dl | 236.5880 |
| 200 cup | 473.176 dl | 473.1760 |
| 250 cup | 591.47 dl | 591.4700 |
| 500 cup | 1182.94 dl | 1182.9400 |
| 750 cup | 1774.41 dl | 1774.4100 |
| 1000 cup | 2365.88 dl | 2365.8800 |
| 2500 cup | 5914.7 dl | 5914.7000 |
| 5000 cup | 11829.4 dl | 11829.4000 |
| 10000 cup | 23658.8 dl | 23658.8000 |
Cốc đo Mỹ → Đềxilít
Giá trị ngược lại là 1 cup = 2.36588 dl.