Foot khối → Quart chất lỏng Mỹ (ft3 → qt)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft3 sang qt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft3 = 29.922076223143 qt
1 Foot khối (ft3) = 29.922076223143 Quart chất lỏng Mỹ (qt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Foot khối. 1 qt = 0.033420140786439 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot khối sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo ft3 × 29.922076223143.

Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo qt × 0.033420140786439.

Cách chuyển đổi Foot khối sang Quart chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Foot khối sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 29.922076223143. Kết quả sẽ ở qt.

Ví dụ: 1 ft3 = 29.922076223143 qt và 10 ft3 = 299.22076223143 qt.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Quart chất lỏng Mỹ là gì?

Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 foot khối?

Có 29.922076223143 qt trong 1 ft3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang quart chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo ft3 với 29.922076223143 để nhận giá trị theo qt.

Foot khối → đơn vị Thể tích khác

Foot khối → Quart chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft3qtLàm tròn
1 ft329.922076223143 qt29.9221
2 ft359.844152446286 qt59.8442
3 ft389.766228669429 qt89.7662
4 ft3119.68830489257 qt119.6883
5 ft3149.61038111571 qt149.6104
10 ft3299.22076223143 qt299.2208
12 ft3359.06491467772 qt359.0649
15 ft3448.83114334714 qt448.8311
20 ft3598.44152446286 qt598.4415
25 ft3748.05190557857 qt748.0519
30 ft3897.66228669429 qt897.6623
40 ft31196.8830489257 qt1196.8830
50 ft31496.1038111571 qt1496.1038
75 ft32244.1557167357 qt2244.1557
100 ft32992.2076223143 qt2992.2076
200 ft35984.4152446286 qt5984.4152
250 ft37480.5190557857 qt7480.5191
500 ft314961.038111571 qt14961.0381
750 ft322441.557167357 qt22441.5572
1000 ft329922.076223143 qt29922.0762
2500 ft374805.190557857 qt74805.1906
5000 ft3149610.38111571 qt149610.3811
10000 ft3299220.76223143 qt299220.7622

Quart chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng

qtft3Làm tròn
1 qt0.033420140786439 ft30.0334
2 qt0.066840281572878 ft30.0668
3 qt0.10026042235932 ft30.1003
4 qt0.13368056314576 ft30.1337
5 qt0.1671007039322 ft30.1671
10 qt0.33420140786439 ft30.3342
12 qt0.40104168943727 ft30.4010
15 qt0.50130211179659 ft30.5013
20 qt0.66840281572878 ft30.6684
25 qt0.83550351966098 ft30.8355
30 qt1.0026042235932 ft31.0026
40 qt1.3368056314576 ft31.3368
50 qt1.671007039322 ft31.6710
75 qt2.5065105589829 ft32.5065
100 qt3.3420140786439 ft33.3420
200 qt6.6840281572878 ft36.6840
250 qt8.3550351966098 ft38.3550
500 qt16.71007039322 ft316.7101
750 qt25.065105589829 ft325.0651
1000 qt33.420140786439 ft333.4201
2500 qt83.550351966098 ft383.5504
5000 qt167.1007039322 ft3167.1007
10000 qt334.20140786439 ft3334.2014

Quart chất lỏng Mỹ → Foot khối

Giá trị ngược lại là 1 qt = 0.033420140786439 ft3.