1 tbsp = 0.015625247661285 qt
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.015625247661285 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 qt = 63.998985595455 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo tbsp × 0.015625247661285.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo qt × 63.998985595455.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 0.015625247661285. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.015625247661285 qt và 10 tbsp = 0.15625247661285 qt.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.015625247661285 qt trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.015625247661285 để nhận giá trị theo qt.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.015625247661285 qt | 0.0156 |
| 2 tbsp | 0.03125049532257 qt | 0.0313 |
| 3 tbsp | 0.046875742983855 qt | 0.0469 |
| 4 tbsp | 0.06250099064514 qt | 0.0625 |
| 5 tbsp | 0.078126238306425 qt | 0.0781 |
| 10 tbsp | 0.15625247661285 qt | 0.1563 |
| 12 tbsp | 0.18750297193542 qt | 0.1875 |
| 15 tbsp | 0.23437871491927 qt | 0.2344 |
| 20 tbsp | 0.3125049532257 qt | 0.3125 |
| 25 tbsp | 0.39063119153212 qt | 0.3906 |
| 30 tbsp | 0.46875742983855 qt | 0.4688 |
| 40 tbsp | 0.6250099064514 qt | 0.6250 |
| 50 tbsp | 0.78126238306425 qt | 0.7813 |
| 75 tbsp | 1.1718935745964 qt | 1.1719 |
| 100 tbsp | 1.5625247661285 qt | 1.5625 |
| 200 tbsp | 3.125049532257 qt | 3.1250 |
| 250 tbsp | 3.9063119153212 qt | 3.9063 |
| 500 tbsp | 7.8126238306425 qt | 7.8126 |
| 750 tbsp | 11.718935745964 qt | 11.7189 |
| 1000 tbsp | 15.625247661285 qt | 15.6252 |
| 2500 tbsp | 39.063119153212 qt | 39.0631 |
| 5000 tbsp | 78.126238306425 qt | 78.1262 |
| 10000 tbsp | 156.25247661285 qt | 156.2525 |
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
| qt | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 63.998985595455 tbsp | 63.9990 |
| 2 qt | 127.99797119091 tbsp | 127.9980 |
| 3 qt | 191.99695678637 tbsp | 191.9970 |
| 4 qt | 255.99594238182 tbsp | 255.9959 |
| 5 qt | 319.99492797728 tbsp | 319.9949 |
| 10 qt | 639.98985595455 tbsp | 639.9899 |
| 12 qt | 767.98782714547 tbsp | 767.9878 |
| 15 qt | 959.98478393183 tbsp | 959.9848 |
| 20 qt | 1279.9797119091 tbsp | 1279.9797 |
| 25 qt | 1599.9746398864 tbsp | 1599.9746 |
| 30 qt | 1919.9695678637 tbsp | 1919.9696 |
| 40 qt | 2559.9594238182 tbsp | 2559.9594 |
| 50 qt | 3199.9492797728 tbsp | 3199.9493 |
| 75 qt | 4799.9239196592 tbsp | 4799.9239 |
| 100 qt | 6399.8985595455 tbsp | 6399.8986 |
| 200 qt | 12799.797119091 tbsp | 12799.7971 |
| 250 qt | 15999.746398864 tbsp | 15999.7464 |
| 500 qt | 31999.492797728 tbsp | 31999.4928 |
| 750 qt | 47999.239196592 tbsp | 47999.2392 |
| 1000 qt | 63998.985595455 tbsp | 63998.9856 |
| 2500 qt | 159997.46398864 tbsp | 159997.4640 |
| 5000 qt | 319994.92797728 tbsp | 319994.9280 |
| 10000 qt | 639989.85595455 tbsp | 639989.8560 |
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 63.998985595455 tbsp.