Thìa canh Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ (tbsp → pt)

Trang chuyển đổi trực tiếp tbsp sang pt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tbsp = 0.031250528344633 pt
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.031250528344633 Pint chất lỏng Mỹ (pt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 pt = 31.999458984243 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa canh Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo tbsp × 0.031250528344633.

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo pt × 31.999458984243.

Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 0.031250528344633. Kết quả sẽ ở pt.

Ví dụ: 1 tbsp = 0.031250528344633 pt và 10 tbsp = 0.31250528344633 pt.

Thìa canh Mỹ là gì?

Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 thìa canh mỹ?

Có 0.031250528344633 pt trong 1 tbsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang pint chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo tbsp với 0.031250528344633 để nhận giá trị theo pt.

Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa canh Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tbspptLàm tròn
1 tbsp0.031250528344633 pt0.0313
2 tbsp0.062501056689266 pt0.0625
3 tbsp0.093751585033899 pt0.0938
4 tbsp0.12500211337853 pt0.1250
5 tbsp0.15625264172316 pt0.1563
10 tbsp0.31250528344633 pt0.3125
12 tbsp0.37500634013559 pt0.3750
15 tbsp0.46875792516949 pt0.4688
20 tbsp0.62501056689266 pt0.6250
25 tbsp0.78126320861582 pt0.7813
30 tbsp0.93751585033899 pt0.9375
40 tbsp1.2500211337853 pt1.2500
50 tbsp1.5625264172316 pt1.5625
75 tbsp2.3437896258475 pt2.3438
100 tbsp3.1250528344633 pt3.1251
200 tbsp6.2501056689266 pt6.2501
250 tbsp7.8126320861582 pt7.8126
500 tbsp15.625264172316 pt15.6253
750 tbsp23.437896258475 pt23.4379
1000 tbsp31.250528344633 pt31.2505
2500 tbsp78.126320861582 pt78.1263
5000 tbsp156.25264172316 pt156.2526
10000 tbsp312.50528344633 pt312.5053

Pint chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng

pttbspLàm tròn
1 pt31.999458984243 tbsp31.9995
2 pt63.998917968486 tbsp63.9989
3 pt95.998376952729 tbsp95.9984
4 pt127.99783593697 tbsp127.9978
5 pt159.99729492121 tbsp159.9973
10 pt319.99458984243 tbsp319.9946
12 pt383.99350781091 tbsp383.9935
15 pt479.99188476364 tbsp479.9919
20 pt639.98917968486 tbsp639.9892
25 pt799.98647460607 tbsp799.9865
30 pt959.98376952729 tbsp959.9838
40 pt1279.9783593697 tbsp1279.9784
50 pt1599.9729492121 tbsp1599.9729
75 pt2399.9594238182 tbsp2399.9594
100 pt3199.9458984243 tbsp3199.9459
200 pt6399.8917968486 tbsp6399.8918
250 pt7999.8647460607 tbsp7999.8647
500 pt15999.729492121 tbsp15999.7295
750 pt23999.594238182 tbsp23999.5942
1000 pt31999.458984243 tbsp31999.4590
2500 pt79998.647460607 tbsp79998.6475
5000 pt159997.29492121 tbsp159997.2949
10000 pt319994.58984243 tbsp319994.5898

Pint chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 pt = 31.999458984243 tbsp.