1 tbsp = 0.00014787 hl
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.00014787 Hectolít (hl).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hectolít → Thìa canh Mỹ. 1 hl = 6762.6969635491 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Hectolít: giá trị theo hl = giá trị theo tbsp × 0.00014787.
Công thức Hectolít sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo hl × 6762.6969635491.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Hectolít
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Hectolít, nhân giá trị theo tbsp với 0.00014787. Kết quả sẽ ở hl.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.00014787 hl và 10 tbsp = 0.0014787 hl.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Hectolít là gì?
Hectolít (hL): Một trăm lít, dùng cho sản xuất đồ uống và lượng chất lỏng lớn. 1 hL = 100 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu hectolít trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.00014787 hl trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang hectolít?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.00014787 để nhận giá trị theo hl.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Hectolít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Hectolít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | hl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.00014787 hl | 0.0001 |
| 2 tbsp | 0.00029574 hl | 0.0003 |
| 3 tbsp | 0.00044361 hl | 0.0004 |
| 4 tbsp | 0.00059148 hl | 0.0006 |
| 5 tbsp | 0.00073935 hl | 0.0007 |
| 10 tbsp | 0.0014787 hl | 0.0015 |
| 12 tbsp | 0.00177444 hl | 0.0018 |
| 15 tbsp | 0.00221805 hl | 0.0022 |
| 20 tbsp | 0.0029574 hl | 0.0030 |
| 25 tbsp | 0.00369675 hl | 0.0037 |
| 30 tbsp | 0.0044361 hl | 0.0044 |
| 40 tbsp | 0.0059148 hl | 0.0059 |
| 50 tbsp | 0.0073935 hl | 0.0074 |
| 75 tbsp | 0.01109025 hl | 0.0111 |
| 100 tbsp | 0.014787 hl | 0.0148 |
| 200 tbsp | 0.029574 hl | 0.0296 |
| 250 tbsp | 0.0369675 hl | 0.0370 |
| 500 tbsp | 0.073935 hl | 0.0739 |
| 750 tbsp | 0.1109025 hl | 0.1109 |
| 1000 tbsp | 0.14787 hl | 0.1479 |
| 2500 tbsp | 0.369675 hl | 0.3697 |
| 5000 tbsp | 0.73935 hl | 0.7394 |
| 10000 tbsp | 1.4787 hl | 1.4787 |
Hectolít → Thìa canh Mỹ Bảng
| hl | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hl | 6762.6969635491 tbsp | 6762.6970 |
| 2 hl | 13525.393927098 tbsp | 13525.3939 |
| 3 hl | 20288.090890647 tbsp | 20288.0909 |
| 4 hl | 27050.787854196 tbsp | 27050.7879 |
| 5 hl | 33813.484817745 tbsp | 33813.4848 |
| 10 hl | 67626.969635491 tbsp | 67626.9696 |
| 12 hl | 81152.363562589 tbsp | 81152.3636 |
| 15 hl | 101440.45445324 tbsp | 101440.4545 |
| 20 hl | 135253.93927098 tbsp | 135253.9393 |
| 25 hl | 169067.42408873 tbsp | 169067.4241 |
| 30 hl | 202880.90890647 tbsp | 202880.9089 |
| 40 hl | 270507.87854196 tbsp | 270507.8785 |
| 50 hl | 338134.84817745 tbsp | 338134.8482 |
| 75 hl | 507202.27226618 tbsp | 507202.2723 |
| 100 hl | 676269.69635491 tbsp | 676269.6964 |
| 200 hl | 1352539.3927098 tbsp | 1352539.3927 |
| 250 hl | 1690674.2408873 tbsp | 1690674.2409 |
| 500 hl | 3381348.4817745 tbsp | 3381348.4818 |
| 750 hl | 5072022.7226618 tbsp | 5072022.7227 |
| 1000 hl | 6762696.9635491 tbsp | 6762696.9635 |
| 2500 hl | 16906742.408873 tbsp | 16906742.4089 |
| 5000 hl | 33813484.817745 tbsp | 33813484.8177 |
| 10000 hl | 67626969.635491 tbsp | 67626969.6355 |
Hectolít → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 hl = 6762.6969635491 tbsp.