1 tbsp = 3.0000608655075 tsp
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 3.0000608655075 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 tsp = 0.33332657063637 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo tbsp × 3.0000608655075.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo tsp × 0.33332657063637.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 3.0000608655075. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 tbsp = 3.0000608655075 tsp và 10 tbsp = 30.000608655075 tsp.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 thìa canh mỹ?
Có 3.0000608655075 tsp trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo tbsp với 3.0000608655075 để nhận giá trị theo tsp.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 3.0000608655075 tsp | 3.0001 |
| 2 tbsp | 6.000121731015 tsp | 6.0001 |
| 3 tbsp | 9.0001825965225 tsp | 9.0002 |
| 4 tbsp | 12.00024346203 tsp | 12.0002 |
| 5 tbsp | 15.000304327538 tsp | 15.0003 |
| 10 tbsp | 30.000608655075 tsp | 30.0006 |
| 12 tbsp | 36.00073038609 tsp | 36.0007 |
| 15 tbsp | 45.000912982613 tsp | 45.0009 |
| 20 tbsp | 60.00121731015 tsp | 60.0012 |
| 25 tbsp | 75.001521637688 tsp | 75.0015 |
| 30 tbsp | 90.001825965225 tsp | 90.0018 |
| 40 tbsp | 120.0024346203 tsp | 120.0024 |
| 50 tbsp | 150.00304327538 tsp | 150.0030 |
| 75 tbsp | 225.00456491306 tsp | 225.0046 |
| 100 tbsp | 300.00608655075 tsp | 300.0061 |
| 200 tbsp | 600.0121731015 tsp | 600.0122 |
| 250 tbsp | 750.01521637688 tsp | 750.0152 |
| 500 tbsp | 1500.0304327538 tsp | 1500.0304 |
| 750 tbsp | 2250.0456491306 tsp | 2250.0456 |
| 1000 tbsp | 3000.0608655075 tsp | 3000.0609 |
| 2500 tbsp | 7500.1521637688 tsp | 7500.1522 |
| 5000 tbsp | 15000.304327538 tsp | 15000.3043 |
| 10000 tbsp | 30000.608655075 tsp | 30000.6087 |
Thìa cà phê Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
| tsp | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.33332657063637 tbsp | 0.3333 |
| 2 tsp | 0.66665314127274 tbsp | 0.6667 |
| 3 tsp | 0.99997971190911 tbsp | 1.0000 |
| 4 tsp | 1.3333062825455 tbsp | 1.3333 |
| 5 tsp | 1.6666328531818 tbsp | 1.6666 |
| 10 tsp | 3.3332657063637 tbsp | 3.3333 |
| 12 tsp | 3.9999188476364 tbsp | 3.9999 |
| 15 tsp | 4.9998985595455 tbsp | 4.9999 |
| 20 tsp | 6.6665314127274 tbsp | 6.6665 |
| 25 tsp | 8.3331642659092 tbsp | 8.3332 |
| 30 tsp | 9.9997971190911 tbsp | 9.9998 |
| 40 tsp | 13.333062825455 tbsp | 13.3331 |
| 50 tsp | 16.666328531818 tbsp | 16.6663 |
| 75 tsp | 24.999492797728 tbsp | 24.9995 |
| 100 tsp | 33.332657063637 tbsp | 33.3327 |
| 200 tsp | 66.665314127274 tbsp | 66.6653 |
| 250 tsp | 83.331642659092 tbsp | 83.3316 |
| 500 tsp | 166.66328531818 tbsp | 166.6633 |
| 750 tsp | 249.99492797728 tbsp | 249.9949 |
| 1000 tsp | 333.32657063637 tbsp | 333.3266 |
| 2500 tsp | 833.31642659092 tbsp | 833.3164 |
| 5000 tsp | 1666.6328531818 tbsp | 1666.6329 |
| 10000 tsp | 3333.2657063637 tbsp | 3333.2657 |
Thìa cà phê Mỹ → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.33332657063637 tbsp.