1 tbsp = 0.90235810392881 in3
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.90235810392881 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Thìa canh Mỹ. 1 in3 = 1.1082074795428 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo tbsp × 0.90235810392881.
Công thức Inch khối sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo in3 × 1.1082074795428.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Inch khối
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Inch khối, nhân giá trị theo tbsp với 0.90235810392881. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.90235810392881 in3 và 10 tbsp = 9.0235810392881 in3.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.90235810392881 in3 trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang inch khối?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.90235810392881 để nhận giá trị theo in3.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.90235810392881 in3 | 0.9024 |
| 2 tbsp | 1.8047162078576 in3 | 1.8047 |
| 3 tbsp | 2.7070743117864 in3 | 2.7071 |
| 4 tbsp | 3.6094324157152 in3 | 3.6094 |
| 5 tbsp | 4.511790519644 in3 | 4.5118 |
| 10 tbsp | 9.0235810392881 in3 | 9.0236 |
| 12 tbsp | 10.828297247146 in3 | 10.8283 |
| 15 tbsp | 13.535371558932 in3 | 13.5354 |
| 20 tbsp | 18.047162078576 in3 | 18.0472 |
| 25 tbsp | 22.55895259822 in3 | 22.5590 |
| 30 tbsp | 27.070743117864 in3 | 27.0707 |
| 40 tbsp | 36.094324157152 in3 | 36.0943 |
| 50 tbsp | 45.11790519644 in3 | 45.1179 |
| 75 tbsp | 67.67685779466 in3 | 67.6769 |
| 100 tbsp | 90.235810392881 in3 | 90.2358 |
| 200 tbsp | 180.47162078576 in3 | 180.4716 |
| 250 tbsp | 225.5895259822 in3 | 225.5895 |
| 500 tbsp | 451.1790519644 in3 | 451.1791 |
| 750 tbsp | 676.7685779466 in3 | 676.7686 |
| 1000 tbsp | 902.35810392881 in3 | 902.3581 |
| 2500 tbsp | 2255.895259822 in3 | 2255.8953 |
| 5000 tbsp | 4511.790519644 in3 | 4511.7905 |
| 10000 tbsp | 9023.5810392881 in3 | 9023.5810 |
Inch khối → Thìa canh Mỹ Bảng
| in3 | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 1.1082074795428 tbsp | 1.1082 |
| 2 in3 | 2.2164149590857 tbsp | 2.2164 |
| 3 in3 | 3.3246224386285 tbsp | 3.3246 |
| 4 in3 | 4.4328299181714 tbsp | 4.4328 |
| 5 in3 | 5.5410373977142 tbsp | 5.5410 |
| 10 in3 | 11.082074795428 tbsp | 11.0821 |
| 12 in3 | 13.298489754514 tbsp | 13.2985 |
| 15 in3 | 16.623112193143 tbsp | 16.6231 |
| 20 in3 | 22.164149590857 tbsp | 22.1641 |
| 25 in3 | 27.705186988571 tbsp | 27.7052 |
| 30 in3 | 33.246224386285 tbsp | 33.2462 |
| 40 in3 | 44.328299181714 tbsp | 44.3283 |
| 50 in3 | 55.410373977142 tbsp | 55.4104 |
| 75 in3 | 83.115560965713 tbsp | 83.1156 |
| 100 in3 | 110.82074795428 tbsp | 110.8207 |
| 200 in3 | 221.64149590857 tbsp | 221.6415 |
| 250 in3 | 277.05186988571 tbsp | 277.0519 |
| 500 in3 | 554.10373977142 tbsp | 554.1037 |
| 750 in3 | 831.15560965713 tbsp | 831.1556 |
| 1000 in3 | 1108.2074795428 tbsp | 1108.2075 |
| 2500 in3 | 2770.5186988571 tbsp | 2770.5187 |
| 5000 in3 | 5541.0373977142 tbsp | 5541.0374 |
| 10000 in3 | 11082.074795428 tbsp | 11082.0748 |
Inch khối → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 1.1082074795428 tbsp.