1 tsp = 0.33332657063637 tbsp
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.33332657063637 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 tbsp = 3.0000608655075 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo tsp × 0.33332657063637.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo tbsp × 3.0000608655075.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.33332657063637. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 tsp = 0.33332657063637 tbsp và 10 tsp = 3.3332657063637 tbsp.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.33332657063637 tbsp trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo tsp với 0.33332657063637 để nhận giá trị theo tbsp.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.33332657063637 tbsp | 0.3333 |
| 2 tsp | 0.66665314127274 tbsp | 0.6667 |
| 3 tsp | 0.99997971190911 tbsp | 1.0000 |
| 4 tsp | 1.3333062825455 tbsp | 1.3333 |
| 5 tsp | 1.6666328531818 tbsp | 1.6666 |
| 10 tsp | 3.3332657063637 tbsp | 3.3333 |
| 12 tsp | 3.9999188476364 tbsp | 3.9999 |
| 15 tsp | 4.9998985595455 tbsp | 4.9999 |
| 20 tsp | 6.6665314127274 tbsp | 6.6665 |
| 25 tsp | 8.3331642659092 tbsp | 8.3332 |
| 30 tsp | 9.9997971190911 tbsp | 9.9998 |
| 40 tsp | 13.333062825455 tbsp | 13.3331 |
| 50 tsp | 16.666328531818 tbsp | 16.6663 |
| 75 tsp | 24.999492797728 tbsp | 24.9995 |
| 100 tsp | 33.332657063637 tbsp | 33.3327 |
| 200 tsp | 66.665314127274 tbsp | 66.6653 |
| 250 tsp | 83.331642659092 tbsp | 83.3316 |
| 500 tsp | 166.66328531818 tbsp | 166.6633 |
| 750 tsp | 249.99492797728 tbsp | 249.9949 |
| 1000 tsp | 333.32657063637 tbsp | 333.3266 |
| 2500 tsp | 833.31642659092 tbsp | 833.3164 |
| 5000 tsp | 1666.6328531818 tbsp | 1666.6329 |
| 10000 tsp | 3333.2657063637 tbsp | 3333.2657 |
Thìa canh Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| tbsp | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 3.0000608655075 tsp | 3.0001 |
| 2 tbsp | 6.000121731015 tsp | 6.0001 |
| 3 tbsp | 9.0001825965225 tsp | 9.0002 |
| 4 tbsp | 12.00024346203 tsp | 12.0002 |
| 5 tbsp | 15.000304327538 tsp | 15.0003 |
| 10 tbsp | 30.000608655075 tsp | 30.0006 |
| 12 tbsp | 36.00073038609 tsp | 36.0007 |
| 15 tbsp | 45.000912982613 tsp | 45.0009 |
| 20 tbsp | 60.00121731015 tsp | 60.0012 |
| 25 tbsp | 75.001521637688 tsp | 75.0015 |
| 30 tbsp | 90.001825965225 tsp | 90.0018 |
| 40 tbsp | 120.0024346203 tsp | 120.0024 |
| 50 tbsp | 150.00304327538 tsp | 150.0030 |
| 75 tbsp | 225.00456491306 tsp | 225.0046 |
| 100 tbsp | 300.00608655075 tsp | 300.0061 |
| 200 tbsp | 600.0121731015 tsp | 600.0122 |
| 250 tbsp | 750.01521637688 tsp | 750.0152 |
| 500 tbsp | 1500.0304327538 tsp | 1500.0304 |
| 750 tbsp | 2250.0456491306 tsp | 2250.0456 |
| 1000 tbsp | 3000.0608655075 tsp | 3000.0609 |
| 2500 tbsp | 7500.1521637688 tsp | 7500.1522 |
| 5000 tbsp | 15000.304327538 tsp | 15000.3043 |
| 10000 tbsp | 30000.608655075 tsp | 30000.6087 |
Thìa canh Mỹ → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 3.0000608655075 tsp.