1 cup = 48.00016230802 tsp
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 48.00016230802 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 tsp = 0.020833262887382 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo cup × 48.00016230802.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo tsp × 0.020833262887382.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo cup với 48.00016230802. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 cup = 48.00016230802 tsp và 10 cup = 480.0016230802 tsp.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 cốc đo mỹ?
Có 48.00016230802 tsp trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo cup với 48.00016230802 để nhận giá trị theo tsp.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 48.00016230802 tsp | 48.0002 |
| 2 cup | 96.00032461604 tsp | 96.0003 |
| 3 cup | 144.00048692406 tsp | 144.0005 |
| 4 cup | 192.00064923208 tsp | 192.0006 |
| 5 cup | 240.0008115401 tsp | 240.0008 |
| 10 cup | 480.0016230802 tsp | 480.0016 |
| 12 cup | 576.00194769624 tsp | 576.0019 |
| 15 cup | 720.0024346203 tsp | 720.0024 |
| 20 cup | 960.0032461604 tsp | 960.0032 |
| 25 cup | 1200.0040577005 tsp | 1200.0041 |
| 30 cup | 1440.0048692406 tsp | 1440.0049 |
| 40 cup | 1920.0064923208 tsp | 1920.0065 |
| 50 cup | 2400.008115401 tsp | 2400.0081 |
| 75 cup | 3600.0121731015 tsp | 3600.0122 |
| 100 cup | 4800.016230802 tsp | 4800.0162 |
| 200 cup | 9600.032461604 tsp | 9600.0325 |
| 250 cup | 12000.040577005 tsp | 12000.0406 |
| 500 cup | 24000.08115401 tsp | 24000.0812 |
| 750 cup | 36000.121731015 tsp | 36000.1217 |
| 1000 cup | 48000.16230802 tsp | 48000.1623 |
| 2500 cup | 120000.40577005 tsp | 120000.4058 |
| 5000 cup | 240000.8115401 tsp | 240000.8115 |
| 10000 cup | 480001.6230802 tsp | 480001.6231 |
Thìa cà phê Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
| tsp | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.020833262887382 cup | 0.0208 |
| 2 tsp | 0.041666525774765 cup | 0.0417 |
| 3 tsp | 0.062499788662147 cup | 0.0625 |
| 4 tsp | 0.083333051549529 cup | 0.0833 |
| 5 tsp | 0.10416631443691 cup | 0.1042 |
| 10 tsp | 0.20833262887382 cup | 0.2083 |
| 12 tsp | 0.24999915464859 cup | 0.2500 |
| 15 tsp | 0.31249894331073 cup | 0.3125 |
| 20 tsp | 0.41666525774765 cup | 0.4167 |
| 25 tsp | 0.52083157218456 cup | 0.5208 |
| 30 tsp | 0.62499788662147 cup | 0.6250 |
| 40 tsp | 0.83333051549529 cup | 0.8333 |
| 50 tsp | 1.0416631443691 cup | 1.0417 |
| 75 tsp | 1.5624947165537 cup | 1.5625 |
| 100 tsp | 2.0833262887382 cup | 2.0833 |
| 200 tsp | 4.1666525774765 cup | 4.1667 |
| 250 tsp | 5.2083157218456 cup | 5.2083 |
| 500 tsp | 10.416631443691 cup | 10.4166 |
| 750 tsp | 15.624947165537 cup | 15.6249 |
| 1000 tsp | 20.833262887382 cup | 20.8333 |
| 2500 tsp | 52.083157218456 cup | 52.0832 |
| 5000 tsp | 104.16631443691 cup | 104.1663 |
| 10000 tsp | 208.33262887382 cup | 208.3326 |
Thìa cà phê Mỹ → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.020833262887382 cup.