1 cup = 14.437485567885 in3
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 14.437485567885 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Cốc đo Mỹ. 1 in3 = 0.069264138502375 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo cup × 14.437485567885.
Công thức Inch khối sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo in3 × 0.069264138502375.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Inch khối
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Inch khối, nhân giá trị theo cup với 14.437485567885. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 cup = 14.437485567885 in3 và 10 cup = 144.37485567885 in3.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 cốc đo mỹ?
Có 14.437485567885 in3 trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang inch khối?
Nhân giá trị theo cup với 14.437485567885 để nhận giá trị theo in3.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 14.437485567885 in3 | 14.4375 |
| 2 cup | 28.874971135769 in3 | 28.8750 |
| 3 cup | 43.312456703654 in3 | 43.3125 |
| 4 cup | 57.749942271538 in3 | 57.7499 |
| 5 cup | 72.187427839423 in3 | 72.1874 |
| 10 cup | 144.37485567885 in3 | 144.3749 |
| 12 cup | 173.24982681461 in3 | 173.2498 |
| 15 cup | 216.56228351827 in3 | 216.5623 |
| 20 cup | 288.74971135769 in3 | 288.7497 |
| 25 cup | 360.93713919711 in3 | 360.9371 |
| 30 cup | 433.12456703654 in3 | 433.1246 |
| 40 cup | 577.49942271538 in3 | 577.4994 |
| 50 cup | 721.87427839423 in3 | 721.8743 |
| 75 cup | 1082.8114175913 in3 | 1082.8114 |
| 100 cup | 1443.7485567885 in3 | 1443.7486 |
| 200 cup | 2887.4971135769 in3 | 2887.4971 |
| 250 cup | 3609.3713919711 in3 | 3609.3714 |
| 500 cup | 7218.7427839423 in3 | 7218.7428 |
| 750 cup | 10828.114175913 in3 | 10828.1142 |
| 1000 cup | 14437.485567885 in3 | 14437.4856 |
| 2500 cup | 36093.713919711 in3 | 36093.7139 |
| 5000 cup | 72187.427839423 in3 | 72187.4278 |
| 10000 cup | 144374.85567885 in3 | 144374.8557 |
Inch khối → Cốc đo Mỹ Bảng
| in3 | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.069264138502375 cup | 0.0693 |
| 2 in3 | 0.13852827700475 cup | 0.1385 |
| 3 in3 | 0.20779241550713 cup | 0.2078 |
| 4 in3 | 0.2770565540095 cup | 0.2771 |
| 5 in3 | 0.34632069251188 cup | 0.3463 |
| 10 in3 | 0.69264138502375 cup | 0.6926 |
| 12 in3 | 0.83116966202851 cup | 0.8312 |
| 15 in3 | 1.0389620775356 cup | 1.0390 |
| 20 in3 | 1.3852827700475 cup | 1.3853 |
| 25 in3 | 1.7316034625594 cup | 1.7316 |
| 30 in3 | 2.0779241550713 cup | 2.0779 |
| 40 in3 | 2.770565540095 cup | 2.7706 |
| 50 in3 | 3.4632069251188 cup | 3.4632 |
| 75 in3 | 5.1948103876782 cup | 5.1948 |
| 100 in3 | 6.9264138502375 cup | 6.9264 |
| 200 in3 | 13.852827700475 cup | 13.8528 |
| 250 in3 | 17.316034625594 cup | 17.3160 |
| 500 in3 | 34.632069251188 cup | 34.6321 |
| 750 in3 | 51.948103876782 cup | 51.9481 |
| 1000 in3 | 69.264138502375 cup | 69.2641 |
| 2500 in3 | 173.16034625594 cup | 173.1603 |
| 5000 in3 | 346.32069251188 cup | 346.3207 |
| 10000 in3 | 692.64138502375 cup | 692.6414 |
Inch khối → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 0.069264138502375 cup.