Inch khối → Pint chất lỏng Mỹ (in3 → pt)

Trang chuyển đổi trực tiếp in3 sang pt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 in3 = 0.034632069251188 pt
1 Inch khối (in3) = 0.034632069251188 Pint chất lỏng Mỹ (pt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Inch khối. 1 pt = 28.874971135769 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Inch khối sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo in3 × 0.034632069251188.

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo pt × 28.874971135769.

Cách chuyển đổi Inch khối sang Pint chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Inch khối sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 0.034632069251188. Kết quả sẽ ở pt.

Ví dụ: 1 in3 = 0.034632069251188 pt và 10 in3 = 0.34632069251188 pt.

Inch khối là gì?

Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 inch khối?

Có 0.034632069251188 pt trong 1 in3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang pint chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo in3 với 0.034632069251188 để nhận giá trị theo pt.

Inch khối → đơn vị Thể tích khác

Inch khối → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

in3ptLàm tròn
1 in30.034632069251188 pt0.0346
2 in30.069264138502375 pt0.0693
3 in30.10389620775356 pt0.1039
4 in30.13852827700475 pt0.1385
5 in30.17316034625594 pt0.1732
10 in30.34632069251188 pt0.3463
12 in30.41558483101425 pt0.4156
15 in30.51948103876782 pt0.5195
20 in30.69264138502375 pt0.6926
25 in30.86580173127969 pt0.8658
30 in31.0389620775356 pt1.0390
40 in31.3852827700475 pt1.3853
50 in31.7316034625594 pt1.7316
75 in32.5974051938391 pt2.5974
100 in33.4632069251188 pt3.4632
200 in36.9264138502375 pt6.9264
250 in38.6580173127969 pt8.6580
500 in317.316034625594 pt17.3160
750 in325.974051938391 pt25.9741
1000 in334.632069251188 pt34.6321
2500 in386.580173127969 pt86.5802
5000 in3173.16034625594 pt173.1603
10000 in3346.32069251188 pt346.3207

Pint chất lỏng Mỹ → Inch khối Bảng

ptin3Làm tròn
1 pt28.874971135769 in328.8750
2 pt57.749942271538 in357.7499
3 pt86.624913407307 in386.6249
4 pt115.49988454308 in3115.4999
5 pt144.37485567885 in3144.3749
10 pt288.74971135769 in3288.7497
12 pt346.49965362923 in3346.4997
15 pt433.12456703654 in3433.1246
20 pt577.49942271538 in3577.4994
25 pt721.87427839423 in3721.8743
30 pt866.24913407307 in3866.2491
40 pt1154.9988454308 in31154.9988
50 pt1443.7485567885 in31443.7486
75 pt2165.6228351827 in32165.6228
100 pt2887.4971135769 in32887.4971
200 pt5774.9942271538 in35774.9942
250 pt7218.7427839423 in37218.7428
500 pt14437.485567885 in314437.4856
750 pt21656.228351827 in321656.2284
1000 pt28874.971135769 in328874.9711
2500 pt72187.427839423 in372187.4278
5000 pt144374.85567885 in3144374.8557
10000 pt288749.71135769 in3288749.7114

Pint chất lỏng Mỹ → Inch khối

Giá trị ngược lại là 1 pt = 28.874971135769 in3.