1 l = 61.023744094732 in3
1 Lít (l) = 61.023744094732 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Lít. 1 in3 = 0.016387064 l. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Lít sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo l × 61.023744094732.
Công thức Inch khối sang Lít: giá trị theo l = giá trị theo in3 × 0.016387064.
Cách chuyển đổi Lít sang Inch khối
Để chuyển đổi Lít sang Inch khối, nhân giá trị theo l với 61.023744094732. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 l = 61.023744094732 in3 và 10 l = 610.23744094732 in3.
Lít là gì?
Lít (L): Dùng cho chai, bình và nhiên liệu. Đổi sang kilôgam cần biết khối lượng riêng. 1 L = 1000 mL = 1 dm³.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 lít?
Có 61.023744094732 in3 trong 1 l.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi lít sang inch khối?
Nhân giá trị theo l với 61.023744094732 để nhận giá trị theo in3.
Lít → đơn vị Thể tích khác
- 1 lít → mét khối = 0.001 mét khối
- 1 lít → xentimét khối = 1000 xentimét khối
- 1 lít = 1000000 milimét khối
- 1 lít → hectolít = 0.01 hectolít
- 1 lít → Đềxilít = 10 Đềxilít
- 1 lít → xentilít = 100 xentilít
- 1 lít → mililít = 1000 mililít
- 1 lít → foot khối = 0.035314666711512 foot khối
- 1 lít → inch khối = 61.023744094732 inch khối
- 1 lít → yard khối = 0.001307950619287 yard khối
- 1 lít → pint chất lỏng mỹ = 2.1133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 lít → gallon mỹ = 0.26417217685799 gallon mỹ
- 1 lít → thìa cà phê mỹ = 202.8850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 lít → thìa canh mỹ = 67.626969635491 thìa canh mỹ
- 1 lít → cốc đo mỹ = 4.2267570629111 cốc đo mỹ
- 1 lít → quart chất lỏng mỹ = 1.0566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 lít → ounce chất lỏng mỹ = 33.814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 lít → gallon anh = 0.21996924829909 gallon anh
Lít → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| l | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 l | 61.023744094732 in3 | 61.0237 |
| 2 l | 122.04748818946 in3 | 122.0475 |
| 3 l | 183.0712322842 in3 | 183.0712 |
| 4 l | 244.09497637893 in3 | 244.0950 |
| 5 l | 305.11872047366 in3 | 305.1187 |
| 10 l | 610.23744094732 in3 | 610.2374 |
| 12 l | 732.28492913679 in3 | 732.2849 |
| 15 l | 915.35616142098 in3 | 915.3562 |
| 20 l | 1220.4748818946 in3 | 1220.4749 |
| 25 l | 1525.5936023683 in3 | 1525.5936 |
| 30 l | 1830.712322842 in3 | 1830.7123 |
| 40 l | 2440.9497637893 in3 | 2440.9498 |
| 50 l | 3051.1872047366 in3 | 3051.1872 |
| 75 l | 4576.7808071049 in3 | 4576.7808 |
| 100 l | 6102.3744094732 in3 | 6102.3744 |
| 200 l | 12204.748818946 in3 | 12204.7488 |
| 250 l | 15255.936023683 in3 | 15255.9360 |
| 500 l | 30511.872047366 in3 | 30511.8720 |
| 750 l | 45767.808071049 in3 | 45767.8081 |
| 1000 l | 61023.744094732 in3 | 61023.7441 |
| 2500 l | 152559.36023683 in3 | 152559.3602 |
| 5000 l | 305118.72047366 in3 | 305118.7205 |
| 10000 l | 610237.44094732 in3 | 610237.4409 |
Inch khối → Lít Bảng
| in3 | l | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.016387064 l | 0.0164 |
| 2 in3 | 0.032774128 l | 0.0328 |
| 3 in3 | 0.049161192 l | 0.0492 |
| 4 in3 | 0.065548256 l | 0.0655 |
| 5 in3 | 0.08193532 l | 0.0819 |
| 10 in3 | 0.16387064 l | 0.1639 |
| 12 in3 | 0.196644768 l | 0.1966 |
| 15 in3 | 0.24580596 l | 0.2458 |
| 20 in3 | 0.32774128 l | 0.3277 |
| 25 in3 | 0.4096766 l | 0.4097 |
| 30 in3 | 0.49161192 l | 0.4916 |
| 40 in3 | 0.65548256 l | 0.6555 |
| 50 in3 | 0.8193532 l | 0.8194 |
| 75 in3 | 1.2290298 l | 1.2290 |
| 100 in3 | 1.6387064 l | 1.6387 |
| 200 in3 | 3.2774128 l | 3.2774 |
| 250 in3 | 4.096766 l | 4.0968 |
| 500 in3 | 8.193532 l | 8.1935 |
| 750 in3 | 12.290298 l | 12.2903 |
| 1000 in3 | 16.387064 l | 16.3871 |
| 2500 in3 | 40.96766 l | 40.9677 |
| 5000 in3 | 81.93532 l | 81.9353 |
| 10000 in3 | 163.87064 l | 163.8706 |
Inch khối → Lít
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 0.016387064 l.