1 l = 0.001307950619287 yd3
1 Lít (l) = 0.001307950619287 Yard khối (yd3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Lít. 1 yd3 = 764.554858 l. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Lít sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo l × 0.001307950619287.
Công thức Yard khối sang Lít: giá trị theo l = giá trị theo yd3 × 764.554858.
Cách chuyển đổi Lít sang Yard khối
Để chuyển đổi Lít sang Yard khối, nhân giá trị theo l với 0.001307950619287. Kết quả sẽ ở yd3.
Ví dụ: 1 l = 0.001307950619287 yd3 và 10 l = 0.01307950619287 yd3.
Lít là gì?
Lít (L): Dùng cho chai, bình và nhiên liệu. Đổi sang kilôgam cần biết khối lượng riêng. 1 L = 1000 mL = 1 dm³.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard khối trong 1 lít?
Có 0.001307950619287 yd3 trong 1 l.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi lít sang yard khối?
Nhân giá trị theo l với 0.001307950619287 để nhận giá trị theo yd3.
Lít → đơn vị Thể tích khác
- 1 lít → mét khối = 0.001 mét khối
- 1 lít → xentimét khối = 1000 xentimét khối
- 1 lít = 1000000 milimét khối
- 1 lít → hectolít = 0.01 hectolít
- 1 lít → Đềxilít = 10 Đềxilít
- 1 lít → xentilít = 100 xentilít
- 1 lít → mililít = 1000 mililít
- 1 lít → foot khối = 0.035314666711512 foot khối
- 1 lít → inch khối = 61.023744094732 inch khối
- 1 lít → yard khối = 0.001307950619287 yard khối
- 1 lít → pint chất lỏng mỹ = 2.1133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 lít → gallon mỹ = 0.26417217685799 gallon mỹ
- 1 lít → thìa cà phê mỹ = 202.8850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 lít → thìa canh mỹ = 67.626969635491 thìa canh mỹ
- 1 lít → cốc đo mỹ = 4.2267570629111 cốc đo mỹ
- 1 lít → quart chất lỏng mỹ = 1.0566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 lít → ounce chất lỏng mỹ = 33.814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 lít → gallon anh = 0.21996924829909 gallon anh
Lít → Yard khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| l | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 l | 0.001307950619287 yd3 | 0.0013 |
| 2 l | 0.002615901238574 yd3 | 0.0026 |
| 3 l | 0.0039238518578611 yd3 | 0.0039 |
| 4 l | 0.0052318024771481 yd3 | 0.0052 |
| 5 l | 0.0065397530964351 yd3 | 0.0065 |
| 10 l | 0.01307950619287 yd3 | 0.0131 |
| 12 l | 0.015695407431444 yd3 | 0.0157 |
| 15 l | 0.019619259289305 yd3 | 0.0196 |
| 20 l | 0.02615901238574 yd3 | 0.0262 |
| 25 l | 0.032698765482176 yd3 | 0.0327 |
| 30 l | 0.039238518578611 yd3 | 0.0392 |
| 40 l | 0.052318024771481 yd3 | 0.0523 |
| 50 l | 0.065397530964351 yd3 | 0.0654 |
| 75 l | 0.098096296446527 yd3 | 0.0981 |
| 100 l | 0.1307950619287 yd3 | 0.1308 |
| 200 l | 0.2615901238574 yd3 | 0.2616 |
| 250 l | 0.32698765482176 yd3 | 0.3270 |
| 500 l | 0.65397530964351 yd3 | 0.6540 |
| 750 l | 0.98096296446527 yd3 | 0.9810 |
| 1000 l | 1.307950619287 yd3 | 1.3080 |
| 2500 l | 3.2698765482176 yd3 | 3.2699 |
| 5000 l | 6.5397530964351 yd3 | 6.5398 |
| 10000 l | 13.07950619287 yd3 | 13.0795 |
Yard khối → Lít Bảng
| yd3 | l | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 764.554858 l | 764.5549 |
| 2 yd3 | 1529.109716 l | 1529.1097 |
| 3 yd3 | 2293.664574 l | 2293.6646 |
| 4 yd3 | 3058.219432 l | 3058.2194 |
| 5 yd3 | 3822.77429 l | 3822.7743 |
| 10 yd3 | 7645.54858 l | 7645.5486 |
| 12 yd3 | 9174.658296 l | 9174.6583 |
| 15 yd3 | 11468.32287 l | 11468.3229 |
| 20 yd3 | 15291.09716 l | 15291.0972 |
| 25 yd3 | 19113.87145 l | 19113.8715 |
| 30 yd3 | 22936.64574 l | 22936.6457 |
| 40 yd3 | 30582.19432 l | 30582.1943 |
| 50 yd3 | 38227.7429 l | 38227.7429 |
| 75 yd3 | 57341.61435 l | 57341.6143 |
| 100 yd3 | 76455.4858 l | 76455.4858 |
| 200 yd3 | 152910.9716 l | 152910.9716 |
| 250 yd3 | 191138.7145 l | 191138.7145 |
| 500 yd3 | 382277.429 l | 382277.4290 |
| 750 yd3 | 573416.1435 l | 573416.1435 |
| 1000 yd3 | 764554.858 l | 764554.8580 |
| 2500 yd3 | 1911387.145 l | 1911387.1450 |
| 5000 yd3 | 3822774.29 l | 3822774.2900 |
| 10000 yd3 | 7645548.58 l | 7645548.5800 |
Yard khối → Lít
Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 764.554858 l.