1 Gal = 0.39370078740157 in/s²
1 Galileo (Gal) = 0.39370078740157 Inch trên giây bình phương (in/s²).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch trên giây bình phương → Galileo. 1 in/s² = 2.54 Gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Gia tốc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Galileo sang Inch trên giây bình phương: giá trị theo in/s² = giá trị theo Gal × 0.39370078740157.
Công thức Inch trên giây bình phương sang Galileo: giá trị theo Gal = giá trị theo in/s² × 2.54.
Cách chuyển đổi Galileo sang Inch trên giây bình phương
Để chuyển đổi Galileo sang Inch trên giây bình phương, nhân giá trị theo Gal với 0.39370078740157. Kết quả sẽ ở in/s².
Ví dụ: 1 Gal = 0.39370078740157 in/s² và 10 Gal = 3.9370078740157 in/s².
Galileo là gì?
Galileo (Gal): Đơn vị gia tốc nhỏ dùng đo trọng lực. 1 Gal = 1 cm/s² = 0,01 m/s².
Inch trên giây bình phương là gì?
Inch trên giây bình phương (in/s²): Gia tốc bằng inch trong một số thông số máy. 1 in/s² = 0,0254 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch trên giây bình phương trong 1 galileo?
Có 0.39370078740157 in/s² trong 1 Gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi galileo sang inch trên giây bình phương?
Nhân giá trị theo Gal với 0.39370078740157 để nhận giá trị theo in/s².
Galileo → đơn vị Gia tốc khác
- 1 galileo → mét trên giây bình phương = 0.01 mét trên giây bình phương
- 1 galileo → foot trên giây bình phương = 0.032808398950131 foot trên giây bình phương
- 1 galileo → gia tốc trọng trường tiêu chuẩn = 0.00101971621 gia tốc trọng trường tiêu chuẩn
- 1 galileo → inch trên giây bình phương = 0.39370078740157 inch trên giây bình phương
Galileo → Inch trên giây bình phương Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Galileo sang Inch trên giây bình phương và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Gal | in/s² | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Gal | 0.39370078740157 in/s² | 0.3937 |
| 2 Gal | 0.78740157480315 in/s² | 0.7874 |
| 3 Gal | 1.1811023622047 in/s² | 1.1811 |
| 4 Gal | 1.5748031496063 in/s² | 1.5748 |
| 5 Gal | 1.9685039370079 in/s² | 1.9685 |
| 10 Gal | 3.9370078740157 in/s² | 3.9370 |
| 12 Gal | 4.7244094488189 in/s² | 4.7244 |
| 15 Gal | 5.9055118110236 in/s² | 5.9055 |
| 20 Gal | 7.8740157480315 in/s² | 7.8740 |
| 25 Gal | 9.8425196850394 in/s² | 9.8425 |
| 30 Gal | 11.811023622047 in/s² | 11.8110 |
| 40 Gal | 15.748031496063 in/s² | 15.7480 |
| 50 Gal | 19.685039370079 in/s² | 19.6850 |
| 75 Gal | 29.527559055118 in/s² | 29.5276 |
| 100 Gal | 39.370078740157 in/s² | 39.3701 |
| 200 Gal | 78.740157480315 in/s² | 78.7402 |
| 250 Gal | 98.425196850394 in/s² | 98.4252 |
| 500 Gal | 196.85039370079 in/s² | 196.8504 |
| 750 Gal | 295.27559055118 in/s² | 295.2756 |
| 1000 Gal | 393.70078740157 in/s² | 393.7008 |
| 2500 Gal | 984.25196850394 in/s² | 984.2520 |
| 5000 Gal | 1968.5039370079 in/s² | 1968.5039 |
| 10000 Gal | 3937.0078740157 in/s² | 3937.0079 |
Inch trên giây bình phương → Galileo Bảng
| in/s² | Gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in/s² | 2.54 Gal | 2.5400 |
| 2 in/s² | 5.08 Gal | 5.0800 |
| 3 in/s² | 7.62 Gal | 7.6200 |
| 4 in/s² | 10.16 Gal | 10.1600 |
| 5 in/s² | 12.7 Gal | 12.7000 |
| 10 in/s² | 25.4 Gal | 25.4000 |
| 12 in/s² | 30.48 Gal | 30.4800 |
| 15 in/s² | 38.1 Gal | 38.1000 |
| 20 in/s² | 50.8 Gal | 50.8000 |
| 25 in/s² | 63.5 Gal | 63.5000 |
| 30 in/s² | 76.2 Gal | 76.2000 |
| 40 in/s² | 101.6 Gal | 101.6000 |
| 50 in/s² | 127 Gal | 127.0000 |
| 75 in/s² | 190.5 Gal | 190.5000 |
| 100 in/s² | 254 Gal | 254.0000 |
| 200 in/s² | 508 Gal | 508.0000 |
| 250 in/s² | 635 Gal | 635.0000 |
| 500 in/s² | 1270 Gal | 1270.0000 |
| 750 in/s² | 1905 Gal | 1905.0000 |
| 1000 in/s² | 2540 Gal | 2540.0000 |
| 2500 in/s² | 6350 Gal | 6350.0000 |
| 5000 in/s² | 12700 Gal | 12700.0000 |
| 10000 in/s² | 25400 Gal | 25400.0000 |
Inch trên giây bình phương → Galileo
Giá trị ngược lại là 1 in/s² = 2.54 Gal.