1 Gal = 0.00101971621 g
1 Galileo (Gal) = 0.00101971621 Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (g).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Galileo. 1 g = 980.66500286389 Gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Gia tốc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Galileo sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: giá trị theo g = giá trị theo Gal × 0.00101971621.
Công thức Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn sang Galileo: giá trị theo Gal = giá trị theo g × 980.66500286389.
Cách chuyển đổi Galileo sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn
Để chuyển đổi Galileo sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, nhân giá trị theo Gal với 0.00101971621. Kết quả sẽ ở g.
Ví dụ: 1 Gal = 0.00101971621 g và 10 Gal = 0.0101971621 g.
Galileo là gì?
Galileo (Gal): Đơn vị gia tốc nhỏ dùng đo trọng lực. 1 Gal = 1 cm/s² = 0,01 m/s².
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn là gì?
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (g): Dùng gia tốc trọng trường tiêu chuẩn khoảng 9,80665 m/s²; giá trị địa phương có thể khác. 1 g ≈ 9,80665 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gia tốc trọng trường tiêu chuẩn trong 1 galileo?
Có 0.00101971621 g trong 1 Gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi galileo sang gia tốc trọng trường tiêu chuẩn?
Nhân giá trị theo Gal với 0.00101971621 để nhận giá trị theo g.
Galileo → đơn vị Gia tốc khác
- 1 galileo → mét trên giây bình phương = 0.01 mét trên giây bình phương
- 1 galileo → foot trên giây bình phương = 0.032808398950131 foot trên giây bình phương
- 1 galileo → gia tốc trọng trường tiêu chuẩn = 0.00101971621 gia tốc trọng trường tiêu chuẩn
- 1 galileo → inch trên giây bình phương = 0.39370078740157 inch trên giây bình phương
Galileo → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Galileo sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Gal | g | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Gal | 0.00101971621 g | 0.0010 |
| 2 Gal | 0.00203943242 g | 0.0020 |
| 3 Gal | 0.00305914863 g | 0.0031 |
| 4 Gal | 0.00407886484 g | 0.0041 |
| 5 Gal | 0.00509858105 g | 0.0051 |
| 10 Gal | 0.0101971621 g | 0.0102 |
| 12 Gal | 0.01223659452 g | 0.0122 |
| 15 Gal | 0.01529574315 g | 0.0153 |
| 20 Gal | 0.0203943242 g | 0.0204 |
| 25 Gal | 0.02549290525 g | 0.0255 |
| 30 Gal | 0.0305914863 g | 0.0306 |
| 40 Gal | 0.0407886484 g | 0.0408 |
| 50 Gal | 0.0509858105 g | 0.0510 |
| 75 Gal | 0.07647871575 g | 0.0765 |
| 100 Gal | 0.101971621 g | 0.1020 |
| 200 Gal | 0.203943242 g | 0.2039 |
| 250 Gal | 0.2549290525 g | 0.2549 |
| 500 Gal | 0.509858105 g | 0.5099 |
| 750 Gal | 0.7647871575 g | 0.7648 |
| 1000 Gal | 1.01971621 g | 1.0197 |
| 2500 Gal | 2.549290525 g | 2.5493 |
| 5000 Gal | 5.09858105 g | 5.0986 |
| 10000 Gal | 10.1971621 g | 10.1972 |
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Galileo Bảng
| g | Gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 g | 980.66500286389 Gal | 980.6650 |
| 2 g | 1961.3300057278 Gal | 1961.3300 |
| 3 g | 2941.9950085917 Gal | 2941.9950 |
| 4 g | 3922.6600114556 Gal | 3922.6600 |
| 5 g | 4903.3250143195 Gal | 4903.3250 |
| 10 g | 9806.6500286389 Gal | 9806.6500 |
| 12 g | 11767.980034367 Gal | 11767.9800 |
| 15 g | 14709.975042958 Gal | 14709.9750 |
| 20 g | 19613.300057278 Gal | 19613.3001 |
| 25 g | 24516.625071597 Gal | 24516.6251 |
| 30 g | 29419.950085917 Gal | 29419.9501 |
| 40 g | 39226.600114556 Gal | 39226.6001 |
| 50 g | 49033.250143195 Gal | 49033.2501 |
| 75 g | 73549.875214792 Gal | 73549.8752 |
| 100 g | 98066.500286389 Gal | 98066.5003 |
| 200 g | 196133.00057278 Gal | 196133.0006 |
| 250 g | 245166.25071597 Gal | 245166.2507 |
| 500 g | 490332.50143195 Gal | 490332.5014 |
| 750 g | 735498.75214792 Gal | 735498.7521 |
| 1000 g | 980665.00286389 Gal | 980665.0029 |
| 2500 g | 2451662.5071597 Gal | 2451662.5072 |
| 5000 g | 4903325.0143195 Gal | 4903325.0143 |
| 10000 g | 9806650.0286389 Gal | 9806650.0286 |
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Galileo
Giá trị ngược lại là 1 g = 980.66500286389 Gal.