Độ → Gradian (deg → gon)

Trang chuyển đổi trực tiếp deg sang gon với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 deg = 1.1111111111111 gon
1 Độ (deg) = 1.1111111111111 Gradian (gon).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gradian → Độ. 1 gon = 0.9 deg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Góc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Độ sang Gradian: giá trị theo gon = giá trị theo deg × 1.1111111111111.

Công thức Gradian sang Độ: giá trị theo deg = giá trị theo gon × 0.9.

Cách chuyển đổi Độ sang Gradian

Để chuyển đổi Độ sang Gradian, nhân giá trị theo deg với 1.1111111111111. Kết quả sẽ ở gon.

Ví dụ: 1 deg = 1.1111111111111 gon và 10 deg = 11.111111111111 gon.

Độ là gì?

Độ (°): Một vòng là 360 độ, góc vuông là 90 độ. 90° = π/2 rad; 360° = 2π rad.

Gradian là gì?

Gradian (gon): Một vòng là 400 gradian, góc vuông là 100; dùng trong trắc địa. 1 gon = 0,9°; 100 gon = 90°.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gradian trong 1 Độ?

Có 1.1111111111111 gon trong 1 deg.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi Độ sang gradian?

Nhân giá trị theo deg với 1.1111111111111 để nhận giá trị theo gon.

Độ → đơn vị Góc khác

Độ → Gradian Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Độ sang Gradian và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

deggonLàm tròn
1 deg1.1111111111111 gon1.1111
2 deg2.2222222222222 gon2.2222
3 deg3.3333333333333 gon3.3333
4 deg4.4444444444444 gon4.4444
5 deg5.5555555555556 gon5.5556
10 deg11.111111111111 gon11.1111
12 deg13.333333333333 gon13.3333
15 deg16.666666666667 gon16.6667
20 deg22.222222222222 gon22.2222
25 deg27.777777777778 gon27.7778
30 deg33.333333333333 gon33.3333
40 deg44.444444444444 gon44.4444
50 deg55.555555555556 gon55.5556
75 deg83.333333333333 gon83.3333
100 deg111.11111111111 gon111.1111
200 deg222.22222222222 gon222.2222
250 deg277.77777777778 gon277.7778
500 deg555.55555555556 gon555.5556
750 deg833.33333333333 gon833.3333
1000 deg1111.1111111111 gon1111.1111
2500 deg2777.7777777778 gon2777.7778
5000 deg5555.5555555556 gon5555.5556
10000 deg11111.111111111 gon11111.1111

Gradian → Độ Bảng

gondegLàm tròn
1 gon0.9 deg0.9000
2 gon1.8 deg1.8000
3 gon2.7 deg2.7000
4 gon3.6 deg3.6000
5 gon4.5 deg4.5000
10 gon9 deg9.0000
12 gon10.8 deg10.8000
15 gon13.5 deg13.5000
20 gon18 deg18.0000
25 gon22.5 deg22.5000
30 gon27 deg27.0000
40 gon36 deg36.0000
50 gon45 deg45.0000
75 gon67.5 deg67.5000
100 gon90 deg90.0000
200 gon180 deg180.0000
250 gon225 deg225.0000
500 gon450 deg450.0000
750 gon675 deg675.0000
1000 gon900 deg900.0000
2500 gon2250 deg2250.0000
5000 gon4500 deg4500.0000
10000 gon9000 deg9000.0000

Gradian → Độ

Giá trị ngược lại là 1 gon = 0.9 deg.