1 deg = 0.017453286279274 rad
1 Độ (deg) = 0.017453286279274 Radian (rad).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Radian → Độ. 1 rad = 57.2958 deg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Góc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Độ sang Radian: giá trị theo rad = giá trị theo deg × 0.017453286279274.
Công thức Radian sang Độ: giá trị theo deg = giá trị theo rad × 57.2958.
Cách chuyển đổi Độ sang Radian
Để chuyển đổi Độ sang Radian, nhân giá trị theo deg với 0.017453286279274. Kết quả sẽ ở rad.
Ví dụ: 1 deg = 0.017453286279274 rad và 10 deg = 0.17453286279274 rad.
Độ là gì?
Độ (°): Một vòng là 360 độ, góc vuông là 90 độ. 90° = π/2 rad; 360° = 2π rad.
Radian là gì?
Radian (rad): Góc chắn cung dài bằng bán kính; một vòng là 2π radian. 1 rad ≈ 57,2958°; 2π rad = 360°.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu radian trong 1 Độ?
Có 0.017453286279274 rad trong 1 deg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Độ sang radian?
Nhân giá trị theo deg với 0.017453286279274 để nhận giá trị theo rad.
Độ → đơn vị Góc khác
- 1 Độ → radian = 0.017453286279274 radian
- 1 Độ → gradian = 1.1111111111111 gradian
Độ → Radian Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Độ sang Radian và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| deg | rad | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 deg | 0.017453286279274 rad | 0.0175 |
| 2 deg | 0.034906572558547 rad | 0.0349 |
| 3 deg | 0.052359858837821 rad | 0.0524 |
| 4 deg | 0.069813145117094 rad | 0.0698 |
| 5 deg | 0.087266431396368 rad | 0.0873 |
| 10 deg | 0.17453286279274 rad | 0.1745 |
| 12 deg | 0.20943943535128 rad | 0.2094 |
| 15 deg | 0.2617992941891 rad | 0.2618 |
| 20 deg | 0.34906572558547 rad | 0.3491 |
| 25 deg | 0.43633215698184 rad | 0.4363 |
| 30 deg | 0.52359858837821 rad | 0.5236 |
| 40 deg | 0.69813145117094 rad | 0.6981 |
| 50 deg | 0.87266431396368 rad | 0.8727 |
| 75 deg | 1.3089964709455 rad | 1.3090 |
| 100 deg | 1.7453286279274 rad | 1.7453 |
| 200 deg | 3.4906572558547 rad | 3.4907 |
| 250 deg | 4.3633215698184 rad | 4.3633 |
| 500 deg | 8.7266431396368 rad | 8.7266 |
| 750 deg | 13.089964709455 rad | 13.0900 |
| 1000 deg | 17.453286279274 rad | 17.4533 |
| 2500 deg | 43.633215698184 rad | 43.6332 |
| 5000 deg | 87.266431396368 rad | 87.2664 |
| 10000 deg | 174.53286279274 rad | 174.5329 |
Radian → Độ Bảng
| rad | deg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 rad | 57.2958 deg | 57.2958 |
| 2 rad | 114.5916 deg | 114.5916 |
| 3 rad | 171.8874 deg | 171.8874 |
| 4 rad | 229.1832 deg | 229.1832 |
| 5 rad | 286.479 deg | 286.4790 |
| 10 rad | 572.958 deg | 572.9580 |
| 12 rad | 687.5496 deg | 687.5496 |
| 15 rad | 859.437 deg | 859.4370 |
| 20 rad | 1145.916 deg | 1145.9160 |
| 25 rad | 1432.395 deg | 1432.3950 |
| 30 rad | 1718.874 deg | 1718.8740 |
| 40 rad | 2291.832 deg | 2291.8320 |
| 50 rad | 2864.79 deg | 2864.7900 |
| 75 rad | 4297.185 deg | 4297.1850 |
| 100 rad | 5729.58 deg | 5729.5800 |
| 200 rad | 11459.16 deg | 11459.1600 |
| 250 rad | 14323.95 deg | 14323.9500 |
| 500 rad | 28647.9 deg | 28647.9000 |
| 750 rad | 42971.85 deg | 42971.8500 |
| 1000 rad | 57295.8 deg | 57295.8000 |
| 2500 rad | 143239.5 deg | 143239.5000 |
| 5000 rad | 286479 deg | 286479.0000 |
| 10000 rad | 572958 deg | 572958.0000 |
Radian → Độ
Giá trị ngược lại là 1 rad = 57.2958 deg.