Radian → Độ (rad → deg)

Trang chuyển đổi trực tiếp rad sang deg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 rad = 57.2958 deg
1 Radian (rad) = 57.2958 Độ (deg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Độ → Radian. 1 deg = 0.017453286279274 rad. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Góc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Radian sang Độ: giá trị theo deg = giá trị theo rad × 57.2958.

Công thức Độ sang Radian: giá trị theo rad = giá trị theo deg × 0.017453286279274.

Cách chuyển đổi Radian sang Độ

Để chuyển đổi Radian sang Độ, nhân giá trị theo rad với 57.2958. Kết quả sẽ ở deg.

Ví dụ: 1 rad = 57.2958 deg và 10 rad = 572.958 deg.

Radian là gì?

Radian (rad): Góc chắn cung dài bằng bán kính; một vòng là 2π radian. 1 rad ≈ 57,2958°; 2π rad = 360°.

Độ là gì?

Độ (°): Một vòng là 360 độ, góc vuông là 90 độ. 90° = π/2 rad; 360° = 2π rad.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Độ trong 1 radian?

Có 57.2958 deg trong 1 rad.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi radian sang Độ?

Nhân giá trị theo rad với 57.2958 để nhận giá trị theo deg.

Radian → đơn vị Góc khác

Radian → Độ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Radian sang Độ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

raddegLàm tròn
1 rad57.2958 deg57.2958
2 rad114.5916 deg114.5916
3 rad171.8874 deg171.8874
4 rad229.1832 deg229.1832
5 rad286.479 deg286.4790
10 rad572.958 deg572.9580
12 rad687.5496 deg687.5496
15 rad859.437 deg859.4370
20 rad1145.916 deg1145.9160
25 rad1432.395 deg1432.3950
30 rad1718.874 deg1718.8740
40 rad2291.832 deg2291.8320
50 rad2864.79 deg2864.7900
75 rad4297.185 deg4297.1850
100 rad5729.58 deg5729.5800
200 rad11459.16 deg11459.1600
250 rad14323.95 deg14323.9500
500 rad28647.9 deg28647.9000
750 rad42971.85 deg42971.8500
1000 rad57295.8 deg57295.8000
2500 rad143239.5 deg143239.5000
5000 rad286479 deg286479.0000
10000 rad572958 deg572958.0000

Độ → Radian Bảng

degradLàm tròn
1 deg0.017453286279274 rad0.0175
2 deg0.034906572558547 rad0.0349
3 deg0.052359858837821 rad0.0524
4 deg0.069813145117094 rad0.0698
5 deg0.087266431396368 rad0.0873
10 deg0.17453286279274 rad0.1745
12 deg0.20943943535128 rad0.2094
15 deg0.2617992941891 rad0.2618
20 deg0.34906572558547 rad0.3491
25 deg0.43633215698184 rad0.4363
30 deg0.52359858837821 rad0.5236
40 deg0.69813145117094 rad0.6981
50 deg0.87266431396368 rad0.8727
75 deg1.3089964709455 rad1.3090
100 deg1.7453286279274 rad1.7453
200 deg3.4906572558547 rad3.4907
250 deg4.3633215698184 rad4.3633
500 deg8.7266431396368 rad8.7266
750 deg13.089964709455 rad13.0900
1000 deg17.453286279274 rad17.4533
2500 deg43.633215698184 rad43.6332
5000 deg87.266431396368 rad87.2664
10000 deg174.53286279274 rad174.5329

Độ → Radian

Giá trị ngược lại là 1 deg = 0.017453286279274 rad.