1 rad = 63.662 gon
1 Radian (rad) = 63.662 Gradian (gon).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gradian → Radian. 1 gon = 0.015707957651346 rad. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Góc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Radian sang Gradian: giá trị theo gon = giá trị theo rad × 63.662.
Công thức Gradian sang Radian: giá trị theo rad = giá trị theo gon × 0.015707957651346.
Cách chuyển đổi Radian sang Gradian
Để chuyển đổi Radian sang Gradian, nhân giá trị theo rad với 63.662. Kết quả sẽ ở gon.
Ví dụ: 1 rad = 63.662 gon và 10 rad = 636.62 gon.
Radian là gì?
Radian (rad): Góc chắn cung dài bằng bán kính; một vòng là 2π radian. 1 rad ≈ 57,2958°; 2π rad = 360°.
Gradian là gì?
Gradian (gon): Một vòng là 400 gradian, góc vuông là 100; dùng trong trắc địa. 1 gon = 0,9°; 100 gon = 90°.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gradian trong 1 radian?
Có 63.662 gon trong 1 rad.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi radian sang gradian?
Nhân giá trị theo rad với 63.662 để nhận giá trị theo gon.
Radian → đơn vị Góc khác
- 1 radian → Độ = 57.2958 Độ
- 1 radian → gradian = 63.662 gradian
Radian → Gradian Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Radian sang Gradian và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| rad | gon | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 rad | 63.662 gon | 63.6620 |
| 2 rad | 127.324 gon | 127.3240 |
| 3 rad | 190.986 gon | 190.9860 |
| 4 rad | 254.648 gon | 254.6480 |
| 5 rad | 318.31 gon | 318.3100 |
| 10 rad | 636.62 gon | 636.6200 |
| 12 rad | 763.944 gon | 763.9440 |
| 15 rad | 954.93 gon | 954.9300 |
| 20 rad | 1273.24 gon | 1273.2400 |
| 25 rad | 1591.55 gon | 1591.5500 |
| 30 rad | 1909.86 gon | 1909.8600 |
| 40 rad | 2546.48 gon | 2546.4800 |
| 50 rad | 3183.1 gon | 3183.1000 |
| 75 rad | 4774.65 gon | 4774.6500 |
| 100 rad | 6366.2 gon | 6366.2000 |
| 200 rad | 12732.4 gon | 12732.4000 |
| 250 rad | 15915.5 gon | 15915.5000 |
| 500 rad | 31831 gon | 31831.0000 |
| 750 rad | 47746.5 gon | 47746.5000 |
| 1000 rad | 63662 gon | 63662.0000 |
| 2500 rad | 159155 gon | 159155.0000 |
| 5000 rad | 318310 gon | 318310.0000 |
| 10000 rad | 636620 gon | 636620.0000 |
Gradian → Radian Bảng
| gon | rad | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gon | 0.015707957651346 rad | 0.0157 |
| 2 gon | 0.031415915302692 rad | 0.0314 |
| 3 gon | 0.047123872954039 rad | 0.0471 |
| 4 gon | 0.062831830605385 rad | 0.0628 |
| 5 gon | 0.078539788256731 rad | 0.0785 |
| 10 gon | 0.15707957651346 rad | 0.1571 |
| 12 gon | 0.18849549181615 rad | 0.1885 |
| 15 gon | 0.23561936477019 rad | 0.2356 |
| 20 gon | 0.31415915302692 rad | 0.3142 |
| 25 gon | 0.39269894128365 rad | 0.3927 |
| 30 gon | 0.47123872954039 rad | 0.4712 |
| 40 gon | 0.62831830605385 rad | 0.6283 |
| 50 gon | 0.78539788256731 rad | 0.7854 |
| 75 gon | 1.178096823851 rad | 1.1781 |
| 100 gon | 1.5707957651346 rad | 1.5708 |
| 200 gon | 3.1415915302692 rad | 3.1416 |
| 250 gon | 3.9269894128365 rad | 3.9270 |
| 500 gon | 7.8539788256731 rad | 7.8540 |
| 750 gon | 11.78096823851 rad | 11.7810 |
| 1000 gon | 15.707957651346 rad | 15.7080 |
| 2500 gon | 39.269894128365 rad | 39.2699 |
| 5000 gon | 78.539788256731 rad | 78.5398 |
| 10000 gon | 157.07957651346 rad | 157.0796 |
Gradian → Radian
Giá trị ngược lại là 1 gon = 0.015707957651346 rad.