1 gon = 0.9 deg
1 Gradian (gon) = 0.9 Độ (deg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Độ → Gradian. 1 deg = 1.1111111111111 gon. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Góc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gradian sang Độ: giá trị theo deg = giá trị theo gon × 0.9.
Công thức Độ sang Gradian: giá trị theo gon = giá trị theo deg × 1.1111111111111.
Cách chuyển đổi Gradian sang Độ
Để chuyển đổi Gradian sang Độ, nhân giá trị theo gon với 0.9. Kết quả sẽ ở deg.
Ví dụ: 1 gon = 0.9 deg và 10 gon = 9 deg.
Gradian là gì?
Gradian (gon): Một vòng là 400 gradian, góc vuông là 100; dùng trong trắc địa. 1 gon = 0,9°; 100 gon = 90°.
Độ là gì?
Độ (°): Một vòng là 360 độ, góc vuông là 90 độ. 90° = π/2 rad; 360° = 2π rad.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Độ trong 1 gradian?
Có 0.9 deg trong 1 gon.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gradian sang Độ?
Nhân giá trị theo gon với 0.9 để nhận giá trị theo deg.
Gradian → đơn vị Góc khác
- 1 gradian → Độ = 0.9 Độ
- 1 gradian → radian = 0.015707957651346 radian
Gradian → Độ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gradian sang Độ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gon | deg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gon | 0.9 deg | 0.9000 |
| 2 gon | 1.8 deg | 1.8000 |
| 3 gon | 2.7 deg | 2.7000 |
| 4 gon | 3.6 deg | 3.6000 |
| 5 gon | 4.5 deg | 4.5000 |
| 10 gon | 9 deg | 9.0000 |
| 12 gon | 10.8 deg | 10.8000 |
| 15 gon | 13.5 deg | 13.5000 |
| 20 gon | 18 deg | 18.0000 |
| 25 gon | 22.5 deg | 22.5000 |
| 30 gon | 27 deg | 27.0000 |
| 40 gon | 36 deg | 36.0000 |
| 50 gon | 45 deg | 45.0000 |
| 75 gon | 67.5 deg | 67.5000 |
| 100 gon | 90 deg | 90.0000 |
| 200 gon | 180 deg | 180.0000 |
| 250 gon | 225 deg | 225.0000 |
| 500 gon | 450 deg | 450.0000 |
| 750 gon | 675 deg | 675.0000 |
| 1000 gon | 900 deg | 900.0000 |
| 2500 gon | 2250 deg | 2250.0000 |
| 5000 gon | 4500 deg | 4500.0000 |
| 10000 gon | 9000 deg | 9000.0000 |
Độ → Gradian Bảng
| deg | gon | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 deg | 1.1111111111111 gon | 1.1111 |
| 2 deg | 2.2222222222222 gon | 2.2222 |
| 3 deg | 3.3333333333333 gon | 3.3333 |
| 4 deg | 4.4444444444444 gon | 4.4444 |
| 5 deg | 5.5555555555556 gon | 5.5556 |
| 10 deg | 11.111111111111 gon | 11.1111 |
| 12 deg | 13.333333333333 gon | 13.3333 |
| 15 deg | 16.666666666667 gon | 16.6667 |
| 20 deg | 22.222222222222 gon | 22.2222 |
| 25 deg | 27.777777777778 gon | 27.7778 |
| 30 deg | 33.333333333333 gon | 33.3333 |
| 40 deg | 44.444444444444 gon | 44.4444 |
| 50 deg | 55.555555555556 gon | 55.5556 |
| 75 deg | 83.333333333333 gon | 83.3333 |
| 100 deg | 111.11111111111 gon | 111.1111 |
| 200 deg | 222.22222222222 gon | 222.2222 |
| 250 deg | 277.77777777778 gon | 277.7778 |
| 500 deg | 555.55555555556 gon | 555.5556 |
| 750 deg | 833.33333333333 gon | 833.3333 |
| 1000 deg | 1111.1111111111 gon | 1111.1111 |
| 2500 deg | 2777.7777777778 gon | 2777.7778 |
| 5000 deg | 5555.5555555556 gon | 5555.5556 |
| 10000 deg | 11111.111111111 gon | 11111.1111 |
Độ → Gradian
Giá trị ngược lại là 1 deg = 1.1111111111111 gon.