1 in2 = 0.00064516 m2
1 Inch vuông (in2) = 0.00064516 Mét vuông (m2).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét vuông → Inch vuông. 1 m2 = 1550.0031000062 in2. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch vuông sang Mét vuông: giá trị theo m2 = giá trị theo in2 × 0.00064516.
Công thức Mét vuông sang Inch vuông: giá trị theo in2 = giá trị theo m2 × 1550.0031000062.
Cách chuyển đổi Inch vuông sang Mét vuông
Để chuyển đổi Inch vuông sang Mét vuông, nhân giá trị theo in2 với 0.00064516. Kết quả sẽ ở m2.
Ví dụ: 1 in2 = 0.00064516 m2 và 10 in2 = 0.0064516 m2.
Inch vuông là gì?
Inch vuông (in²): Diện tích hình vuông cạnh một inch, dùng cho bề mặt chi tiết nhỏ. 1 in² = 6,4516 cm².
Mét vuông là gì?
Mét vuông (m²): Diện tích hình vuông cạnh một mét, dùng cho sàn và nhà ở. 1 m² = 10000 cm².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mét vuông trong 1 inch vuông?
Có 0.00064516 m2 trong 1 in2.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch vuông sang mét vuông?
Nhân giá trị theo in2 với 0.00064516 để nhận giá trị theo m2.
Inch vuông → đơn vị Diện tích khác
- 1 inch vuông → mét vuông = 0.00064516 mét vuông
- 1 inch vuông = 6.4516E-10 kilômét vuông
- 1 inch vuông = 6.4516E-8 hecta
- 1 inch vuông → xentimét vuông = 6.4516 xentimét vuông
- 1 inch vuông → milimét vuông = 645.16 milimét vuông
- 1 inch vuông = 1.5942252454745E-7 mẫu anh
- 1 inch vuông = 2.4909766863756E-10 dặm vuông
- 1 inch vuông → yard vuông = 0.0007716049382716 yard vuông
- 1 inch vuông → foot vuông = 0.0069444444444444 foot vuông
Inch vuông → Mét vuông Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch vuông sang Mét vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in2 | m2 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in2 | 0.00064516 m2 | 0.0006 |
| 2 in2 | 0.00129032 m2 | 0.0013 |
| 3 in2 | 0.00193548 m2 | 0.0019 |
| 4 in2 | 0.00258064 m2 | 0.0026 |
| 5 in2 | 0.0032258 m2 | 0.0032 |
| 10 in2 | 0.0064516 m2 | 0.0065 |
| 12 in2 | 0.00774192 m2 | 0.0077 |
| 15 in2 | 0.0096774 m2 | 0.0097 |
| 20 in2 | 0.0129032 m2 | 0.0129 |
| 25 in2 | 0.016129 m2 | 0.0161 |
| 30 in2 | 0.0193548 m2 | 0.0194 |
| 40 in2 | 0.0258064 m2 | 0.0258 |
| 50 in2 | 0.032258 m2 | 0.0323 |
| 75 in2 | 0.048387 m2 | 0.0484 |
| 100 in2 | 0.064516 m2 | 0.0645 |
| 200 in2 | 0.129032 m2 | 0.1290 |
| 250 in2 | 0.16129 m2 | 0.1613 |
| 500 in2 | 0.32258 m2 | 0.3226 |
| 750 in2 | 0.48387 m2 | 0.4839 |
| 1000 in2 | 0.64516 m2 | 0.6452 |
| 2500 in2 | 1.6129 m2 | 1.6129 |
| 5000 in2 | 3.2258 m2 | 3.2258 |
| 10000 in2 | 6.4516 m2 | 6.4516 |
Mét vuông → Inch vuông Bảng
| m2 | in2 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m2 | 1550.0031000062 in2 | 1550.0031 |
| 2 m2 | 3100.0062000124 in2 | 3100.0062 |
| 3 m2 | 4650.0093000186 in2 | 4650.0093 |
| 4 m2 | 6200.0124000248 in2 | 6200.0124 |
| 5 m2 | 7750.015500031 in2 | 7750.0155 |
| 10 m2 | 15500.031000062 in2 | 15500.0310 |
| 12 m2 | 18600.037200074 in2 | 18600.0372 |
| 15 m2 | 23250.046500093 in2 | 23250.0465 |
| 20 m2 | 31000.062000124 in2 | 31000.0620 |
| 25 m2 | 38750.077500155 in2 | 38750.0775 |
| 30 m2 | 46500.093000186 in2 | 46500.0930 |
| 40 m2 | 62000.124000248 in2 | 62000.1240 |
| 50 m2 | 77500.15500031 in2 | 77500.1550 |
| 75 m2 | 116250.23250047 in2 | 116250.2325 |
| 100 m2 | 155000.31000062 in2 | 155000.3100 |
| 200 m2 | 310000.62000124 in2 | 310000.6200 |
| 250 m2 | 387500.77500155 in2 | 387500.7750 |
| 500 m2 | 775001.5500031 in2 | 775001.5500 |
| 750 m2 | 1162502.3250047 in2 | 1162502.3250 |
| 1000 m2 | 1550003.1000062 in2 | 1550003.1000 |
| 2500 m2 | 3875007.7500155 in2 | 3875007.7500 |
| 5000 m2 | 7750015.500031 in2 | 7750015.5000 |
| 10000 m2 | 15500031.000062 in2 | 15500031.0001 |
Mét vuông → Inch vuông
Giá trị ngược lại là 1 m2 = 1550.0031000062 in2.