1 MKD = 0.0184 USD
1 MKD = 0.0184 USD
1 USD = 54.2150 MKD
Tỷ giá trực tiếp MKD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MKD = 0.0184 USD
1 USD = 54.2150 MKD
Dùng trang này để đổi Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MKD - USD | 0.0184 | Đô la Mỹ |
| MKD - EUR | 0.0162 | Euro |
| Denar Macedonia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MKD | 0.018 USD |
| 2 MKD | 0.037 USD |
| 5 MKD | 0.092 USD |
| 10 MKD | 0.184 USD |
| 20 MKD | 0.369 USD |
| 50 MKD | 0.922 USD |
| 100 MKD | 1.845 USD |
| 200 MKD | 3.689 USD |
| 250 MKD | 4.611 USD |
| 500 MKD | 9.223 USD |
| 1000 MKD | 18.445 USD |
| 5000 MKD | 92.225 USD |
| 10000 MKD | 184.451 USD |
| Đô la Mỹ | Denar Macedonia |
|---|---|
| 1 USD | 54.2150 MKD |
| 2 USD | 108.4300 MKD |
| 5 USD | 271.0750 MKD |
| 10 USD | 542.1500 MKD |
| 50 USD | 2710.7500 MKD |
| 100 USD | 5421.5000 MKD |
| 500 USD | 27107.5000 MKD |
| 1000 USD | 54215.0000 MKD |
| 5000 USD | 271075.0000 MKD |
| 10000 USD | 542150.0000 MKD |