Đô la Mỹ (USD) sang Denar Macedonia (MKD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang MKD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 54.2350 MKD

1 USD = 54.2350 MKD

1 MKD = 0.0184 USD

Đô la Mỹ sang Denar Macedonia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Denar Macedonia (MKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - MKD 54.2350 Denar Macedonia
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8803 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8500 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.4700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5440 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9300 Peso Argentina
USD - AUD 1.4370 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1784 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4183 Đô la Canada
USD - CHF 0.8338 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.8000 Peso Chile
USD - COP 3324.7800 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4963 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5805 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7840 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7525 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8467 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4300 Forint Hungary
USD - IDR 17903.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0724 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0830 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Denar Macedonia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Denar Macedonia
1 USD 54.235 MKD
2 USD 108.470 MKD
5 USD 271.175 MKD
10 USD 542.350 MKD
20 USD 1084.700 MKD
50 USD 2711.750 MKD
100 USD 5423.500 MKD
200 USD 10847.000 MKD
250 USD 13558.750 MKD
500 USD 27117.500 MKD
1000 USD 54235.000 MKD
5000 USD 271175.000 MKD
10000 USD 542350.000 MKD

Denar Macedonia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Denar Macedonia Đô la Mỹ
1 MKD 0.0184 USD
2 MKD 0.0369 USD
5 MKD 0.0922 USD
10 MKD 0.1844 USD
50 MKD 0.9219 USD
100 MKD 1.8438 USD
500 MKD 9.2191 USD
1000 MKD 18.4383 USD
5000 MKD 92.1914 USD
10000 MKD 184.3828 USD