1 TMT = 0.2849 USD
1 TMT = 0.2849 USD
1 USD = 3.5100 TMT
Tỷ giá trực tiếp TMT sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TMT = 0.2849 USD
1 USD = 3.5100 TMT
Dùng trang này để đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TMT - USD | 0.2849 | Đô la Mỹ |
| TMT - EUR | 0.2505 | Euro |
| Manat Turkmenistan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 TMT | 0.285 USD |
| 2 TMT | 0.570 USD |
| 5 TMT | 1.425 USD |
| 10 TMT | 2.849 USD |
| 20 TMT | 5.698 USD |
| 50 TMT | 14.245 USD |
| 100 TMT | 28.490 USD |
| 200 TMT | 56.980 USD |
| 250 TMT | 71.225 USD |
| 500 TMT | 142.450 USD |
| 1000 TMT | 284.900 USD |
| 5000 TMT | 1424.501 USD |
| 10000 TMT | 2849.003 USD |
| Đô la Mỹ | Manat Turkmenistan |
|---|---|
| 1 USD | 3.5100 TMT |
| 2 USD | 7.0200 TMT |
| 5 USD | 17.5500 TMT |
| 10 USD | 35.1000 TMT |
| 50 USD | 175.5000 TMT |
| 100 USD | 351.0000 TMT |
| 500 USD | 1755.0000 TMT |
| 1000 USD | 3510.0000 TMT |
| 5000 USD | 17550.0000 TMT |
| 10000 USD | 35100.0000 TMT |