1 USD = 3.5100 TMT
1 USD = 3.5100 TMT
1 TMT = 0.2849 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang TMT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3.5100 TMT
1 TMT = 0.2849 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Manat Turkmenistan (TMT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - TMT | 3.5100 | Manat Turkmenistan |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8792 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4325 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1655 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4162 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8327 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.8800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4750 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5730 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.6800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17881.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0659 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Manat Turkmenistan |
|---|---|
| 1 USD | 3.510 TMT |
| 2 USD | 7.020 TMT |
| 5 USD | 17.550 TMT |
| 10 USD | 35.100 TMT |
| 20 USD | 70.200 TMT |
| 50 USD | 175.500 TMT |
| 100 USD | 351.000 TMT |
| 200 USD | 702.000 TMT |
| 250 USD | 877.500 TMT |
| 500 USD | 1755.000 TMT |
| 1000 USD | 3510.000 TMT |
| 5000 USD | 17550.000 TMT |
| 10000 USD | 35100.000 TMT |
| Manat Turkmenistan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 TMT | 0.2849 USD |
| 2 TMT | 0.5698 USD |
| 5 TMT | 1.4245 USD |
| 10 TMT | 2.8490 USD |
| 50 TMT | 14.2450 USD |
| 100 TMT | 28.4900 USD |
| 500 TMT | 142.4501 USD |
| 1000 TMT | 284.9003 USD |
| 5000 TMT | 1424.5014 USD |
| 10000 TMT | 2849.0028 USD |