1 cfm = 28.3168466 L/min
1 Foot khối mỗi phút (cfm) = 28.3168466 Lít mỗi phút (L/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít mỗi phút → Foot khối mỗi phút. 1 L/min = 0.035314666711512 cfm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối mỗi phút sang Lít mỗi phút: giá trị theo L/min = giá trị theo cfm × 28.3168466.
Công thức Lít mỗi phút sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo L/min × 0.035314666711512.
Cách chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Lít mỗi phút
Để chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Lít mỗi phút, nhân giá trị theo cfm với 28.3168466. Kết quả sẽ ở L/min.
Ví dụ: 1 cfm = 28.3168466 L/min và 10 cfm = 283.168466 L/min.
Foot khối mỗi phút là gì?
Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.
Lít mỗi phút là gì?
Lít mỗi phút (L/min): Tiện cho vòi nước, vòi sen và bơm nhỏ. 1 L/min = 60 L/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu lít mỗi phút trong 1 foot khối mỗi phút?
Có 28.3168466 L/min trong 1 cfm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối mỗi phút sang lít mỗi phút?
Nhân giá trị theo cfm với 28.3168466 để nhận giá trị theo L/min.
Foot khối mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 foot khối mỗi phút → mét khối mỗi giây = 0.00047194744333333 mét khối mỗi giây
- 1 foot khối mỗi phút → mét khối mỗi giờ = 1.699010796 mét khối mỗi giờ
- 1 foot khối mỗi phút → lít mỗi giây = 0.47194744333333 lít mỗi giây
- 1 foot khối mỗi phút → lít mỗi phút = 28.3168466 lít mỗi phút
- 1 foot khối mỗi phút → gallon mỹ mỗi phút = 7.4805230080757 gallon mỹ mỗi phút
Foot khối mỗi phút → Lít mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối mỗi phút sang Lít mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cfm | L/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cfm | 28.3168466 L/min | 28.3168 |
| 2 cfm | 56.6336932 L/min | 56.6337 |
| 3 cfm | 84.9505398 L/min | 84.9505 |
| 4 cfm | 113.2673864 L/min | 113.2674 |
| 5 cfm | 141.584233 L/min | 141.5842 |
| 10 cfm | 283.168466 L/min | 283.1685 |
| 12 cfm | 339.8021592 L/min | 339.8022 |
| 15 cfm | 424.752699 L/min | 424.7527 |
| 20 cfm | 566.336932 L/min | 566.3369 |
| 25 cfm | 707.921165 L/min | 707.9212 |
| 30 cfm | 849.505398 L/min | 849.5054 |
| 40 cfm | 1132.673864 L/min | 1132.6739 |
| 50 cfm | 1415.84233 L/min | 1415.8423 |
| 75 cfm | 2123.763495 L/min | 2123.7635 |
| 100 cfm | 2831.68466 L/min | 2831.6847 |
| 200 cfm | 5663.36932 L/min | 5663.3693 |
| 250 cfm | 7079.21165 L/min | 7079.2116 |
| 500 cfm | 14158.4233 L/min | 14158.4233 |
| 750 cfm | 21237.63495 L/min | 21237.6350 |
| 1000 cfm | 28316.8466 L/min | 28316.8466 |
| 2500 cfm | 70792.1165 L/min | 70792.1165 |
| 5000 cfm | 141584.233 L/min | 141584.2330 |
| 10000 cfm | 283168.466 L/min | 283168.4660 |
Lít mỗi phút → Foot khối mỗi phút Bảng
| L/min | cfm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 L/min | 0.035314666711512 cfm | 0.0353 |
| 2 L/min | 0.070629333423023 cfm | 0.0706 |
| 3 L/min | 0.10594400013453 cfm | 0.1059 |
| 4 L/min | 0.14125866684605 cfm | 0.1413 |
| 5 L/min | 0.17657333355756 cfm | 0.1766 |
| 10 L/min | 0.35314666711512 cfm | 0.3531 |
| 12 L/min | 0.42377600053814 cfm | 0.4238 |
| 15 L/min | 0.52972000067267 cfm | 0.5297 |
| 20 L/min | 0.70629333423023 cfm | 0.7063 |
| 25 L/min | 0.88286666778779 cfm | 0.8829 |
| 30 L/min | 1.0594400013453 cfm | 1.0594 |
| 40 L/min | 1.4125866684605 cfm | 1.4126 |
| 50 L/min | 1.7657333355756 cfm | 1.7657 |
| 75 L/min | 2.6486000033634 cfm | 2.6486 |
| 100 L/min | 3.5314666711512 cfm | 3.5315 |
| 200 L/min | 7.0629333423023 cfm | 7.0629 |
| 250 L/min | 8.8286666778779 cfm | 8.8287 |
| 500 L/min | 17.657333355756 cfm | 17.6573 |
| 750 L/min | 26.486000033634 cfm | 26.4860 |
| 1000 L/min | 35.314666711512 cfm | 35.3147 |
| 2500 L/min | 88.286666778779 cfm | 88.2867 |
| 5000 L/min | 176.57333355756 cfm | 176.5733 |
| 10000 L/min | 353.14666711512 cfm | 353.1467 |
Lít mỗi phút → Foot khối mỗi phút
Giá trị ngược lại là 1 L/min = 0.035314666711512 cfm.